Kerala Blasters
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hyderabad

Kerala Blasters vs Hyderabad

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 1-0 Hyderabad tại Indian Super League, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 4, hòa 2, Hyderabad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 11
Sân vận động
Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
Trọng tài
P. Banerji
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
DLLDL Hyderabad
  1. 7' Harmanjot Singh Khabra
  2. 10' Bartholomew Ogbeche
  3. 42' Álvaro Vázquez 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Sandeep Singh H. Khabra
  6. 46' S. Tavora H. Sharma
  7. 64' Sandeep Singh
  8. 66' Sahil Tavora
  9. 72' M. Yasir N. Poojary
  10. 72' R. Danu A. Jadhav
  11. 74' Javier Siverio
  12. 74' Javi Siverio Edu García
  13. 78' N. Kumar S. Samad
  14. 83' Jessel Carneiro
  15. 83' Rohit Danu
  16. 85' Juanan
  17. 88' C. Gyeltshen A. Luna
  18. 88' Seityasen Singh C. Singh
  19. 90'+2 Prabhsukhan Gill
  20. 90'+10 S. Stalin J. Carneiro
  21. FT1-0

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 13P. Singh Gill 7.2
  2. 10H. Khabra ▼ 46' 6.3
  3. 55M. Lešković 7.6
  4. 14J. Carneiro ▼ 90' 7.5
  5. 4H. Ruivah 6.9
  6. 20A. Luna ▼ 88' 7.7
  7. 7L. Khawlhring 7.3
  8. 25J. Singh 6.6
  9. 18S. Samad ▼ 78' 6.9
  10. 30J. Pereyra 7.0
  11. 99Álvaro Vázquez 7.6

Dự bị 9

  1. 3Sandeep Singh ▲ 88' 6.7
  2. 5N. Kumar ▲ 78' 6.9
  3. 77C. Gyeltshen ▲ 88' 6.7
  4. 15S. Stalin ▲ 90'
  5. 2E. Sipović
  6. 24P. Karuthadathkuni
  7. 8A. Adhikari
  8. 1K. Singh
  9. 34B. Varghese
Hyderabad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manolo Márquez
  1. 25L. Kattimani 7.2
  2. 5Juanan 6.7
  3. 4C. Singh ▼ 88' 6.2
  4. 44A. Rai 6.9
  5. 31A. Mishra 6.5
  6. 8João Victor 7.3
  7. 11Edu García ▼ 74' 6.9
  8. 18H. Sharma ▼ 46' 6.6
  9. 27N. Poojary ▼ 72' 6.7
  10. 20B. Ogbeche 6.9
  11. 9A. Jadhav ▼ 72' 7.3

Dự bị 9

  1. 14S. Tavora ▲ 46' 6.3
  2. 10M. Yasir ▲ 72' 6.6
  3. 24R. Danu ▲ 72' 6.5
  4. 99Javi Siverio ▲ 74' 6.9
  5. 17Seityasen Singh ▲ 88' 6.6
  6. 33P. Singh
  7. 1G. Singh
  8. 23S. Chakrabarti
  9. 29N. Dorjee

Thống kê

043
450
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm12
5Trúng đích4
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
3Phạt góc4
3Việt vị2
26Phạm lỗi22
4Thẻ vàng5
3Cứu thua4
306Chuyền bóng364
189Chuyền chính xác254
62%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jamshedpur
20 42 - 21 +21 43
2
Hyderabad
20 43 - 23 +20 38
3
ATK Mohun Bagan
20 37 - 26 +11 37
4
Kerala Blasters
20 34 - 24 +10 34
5
Mumbai City
20 36 - 31 +5 31
6
Bengaluru
20 32 - 27 +5 29
7
Odisha
20 31 - 43 -12 23
8
Chennaiyin
20 17 - 35 -18 20
9
Goa
20 29 - 35 -6 19
10
NorthEast United
20 25 - 43 -18 14
11
East Bengal
20 18 - 36 -18 11

So sánh

23Trận đấu23
37Ghi được47
26Thủng lưới26
1.61Bàn thắng mỗi trận2.04
8Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu