Hyderabad vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 0-1 Kerala Blasters tại Indian Super League, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 4, hòa 2, Kerala Blasters thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 7
- Sân vận động
- GMC Balayogi Stadium, Hyderabad
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- DWDWL Kerala Blasters
- 18' 0-1 D. Diamantakos
- 34' ▲ A. Giannou ▼ D. Diamantakos
- HT0-1
- 61' ▲ Borja Herrera ▼ J. Chianese
- 65' ▲ R. Singh ▼ H. Narzary
- 69' Jeakson Singh
- 73' ▲ S. Mandal ▼ S. Samad
- 77' Chinglensana Singh Konsham
- 77' ▲ Javi Siverio ▼ B. Ogbeche
- 77' ▲ A. D'Silva ▼ N. Poojary
- 89' Saurav Mandal
- 90'+3 Prabhsukhan Gill
- 90' Rahul Kannoly
- 90'+3 ▲ Víctor Mongil ▼ A. Luna
- FT0-1
Đội hình
- 23Anuj Kumar 6.9
- 27N. Poojary ▼ 77' 6.6
- 16Odei Onaindia 7.3
- 4C. Singh 6.2
- 31A. Mishra 7.2
- 14S. Tavora 7.2
- 8João Victor 7.2
- 10M. Yasir 7.5
- 7J. Chianese ▼ 61' 6.9
- 19H. Narzary ▼ 65' 6.7
- 20B. Ogbeche ▼ 77' 6.3
Dự bị 9
- 26Borja Herrera ▲ 61' 6.2
- 2R. Singh ▲ 65' 6.2
- 99Javi Siverio ▲ 77' 6.6
- 12A. D'Silva ▲ 77' 6.9
- 77A. Rabeeh
- 41M. Mohammed
- 1G. Singh
- 11S. Fernandes
- 29N. Dorjee
- 13P. Gill 7.5
- 3S. Singh 7.2
- 4H. Ruivah 7.2
- 55M. Lešković 7.2
- 22N. Kumar 6.2
- 25J. Singh 6.9
- 77I. Kalyuzhnyi 7.2
- 17R. Kannoly Praveen 6.6
- 18S. Samad ▼ 73' 6.3
- 20A. Luna ▼ 90' 7.3
- 9D. Diamantakos ⚽ ▼ 34' 7.3
Dự bị 9
- 99A. Giannou ▲ 34' 6.9
- 27S. Mandal ▲ 73' 6.3
- 23Víctor Mongil ▲ 90'
- 30B. Singh
- 81B. Miranda
- 14J. Carneiro
- 10H. Khabra
- 7L. Khawlhring
- 1K. Singh
Thống kê
01⚑9
⚑340
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm10
1Trúng đích4
10Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
9Phạt góc3
0Việt vị5
5Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
3Cứu thua2
596Chuyền bóng283
468Chuyền chính xác169
79%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
22Trận đấu21
36Ghi được28
16Thủng lưới29
1.64Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai13