Chennaiyin
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Jamshedpur

Chennaiyin vs Jamshedpur

Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 5-2 Jamshedpur tại Indian Super League, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 6, hòa 2, Jamshedpur thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 26
Sân vận động
Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
Phong độ
WLLWL Chennaiyin
LWDWL Jamshedpur
  1. 18' 0-1 R. Tachikawa
  2. 19' Stephen Eze
  3. 25' D. Chima 1-1
  4. 40' Irfan Yadwad
  5. 45'+3 Lukas Brambilla · D. Chima 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' Sourav Das
  8. 52' Vignesh Dakshinamurthy
  9. 52' Jitendra Singh
  10. 54' C. Lalhriatpuia S. Das
  11. 57' I. Yadwad · F. Choudhary 3-1
  12. 61' W. Muirang S. Eze
  13. 61' I. Khan N. Barla
  14. 61' J. Murray M. Rahman
  15. 62' 3-2 M. Sanan · R. Tachikawa
  16. 65' Jiteshwor Singh Jitendra Singh
  17. 65' M. Dessai V. Dakshinamurthy
  18. 79' E. Vanspaul F. Choudhary
  19. 82' Samik Mitra
  20. 90'+1 G. Singh I. Yadwad
  21. 90'+1 A. Gope A. Gomes
  22. 90' I. Yadwad · W. Jordán 4-2
  23. 90'+6 D. Chima · Lukas Brambilla 5-2
  24. FT5-2

Đội hình

Chennaiyin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Coyle
  1. 1S. Mitra 8.2
  2. 6A. Mukherjee 6.2
  3. 4P. Laldinpuia 7.0
  4. 5Elsinho 6.5
  5. 23V. Dakshinamurthy ▼ 65' 7.2
  6. 19I. Yadwad ⚽2 ▼ 90' 8.0
  7. 8Jitendra Singh ▼ 65' 6.0
  8. 71F. Choudhary ▼ 79' 7.3
  9. 70Lukas Brambilla 8.5
  10. 27D. Chima ⚽2 8.5
  11. 9W. Jordán 7.2

Dự bị 9

  1. 37Jiteshwor Singh ▲ 65' 6.3
  2. 17M. Dessai ▲ 65' 6.7
  3. 88E. Vanspaul ▲ 79' 6.6
  4. 77G. Singh ▲ 90'
  5. 13M. Nawaz
  6. 21M. Singh
  7. 7K. Nassiri
  8. 20P. Kotal
  9. 22L. Hnamte
Jamshedpur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Jamil
  1. 32A. Gomes ▼ 90' 6.2
  2. 77N. Barla ▼ 61' 6.2
  3. 6S. Eze ▼ 61' 7.2
  4. 3L. Ćirković 6.3
  5. 23M. Uvais 5.9
  6. 20S. Das ▼ 54' 6.5
  7. 15M. Rahman ▼ 61' 7.3
  8. 5A. Mehta 6.6
  9. 8R. Tachikawa 8.9
  10. 11M. Sanan 7.3
  11. 9Javi Siverio 7.3

Dự bị 9

  1. 68C. Lalhriatpuia ▲ 54' 6.9
  2. 21W. Muirang ▲ 61' 6.2
  3. 7I. Khan ▲ 61' 6.9
  4. 17J. Murray ▲ 61' 7.3
  5. 33A. Gope ▲ 90'
  6. 13V. Sreekuttan
  7. 18R. Das
  8. 22A. Jadhav
  9. 56K. Choudhary

Thống kê

042
620
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm21
8Trúng đích11
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn2
2Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
9Cứu thua2
240Chuyền bóng374
159Chuyền chính xác282
66%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

27Trận đấu30
37Ghi được48
41Thủng lưới49
1.37Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu