Chennaiyin vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 3-1 Jamshedpur tại Indian Super League, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 6, hòa 2, Jamshedpur thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 7
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- LWDWL Jamshedpur
- 16' ▲ S. Doungel ▼ Wellington
- 27' P. Slišković 1-0
- 35' Ajith Kumar
- 45'+1 Vafa Hakhamaneshi
- HT1-0
- 46' ▲ H. Sawyer ▼ M. Uvais
- 59' Julius Düker
- 61' Fallou Diagne
- 65' ▲ J. Justin ▼ S. Bag
- 65' ▲ E. Vanspaul ▼ J. Dhas
- 66' ▲ R. Das ▼ J. Emmanuel-Thomas
- 76' 1-1 I. Pandita · H. Sawyer
- 77' ▲ A. El Khayati ▼ P. Mohan
- 77' ▲ V. Barretto ▼ P. Slišković
- 77' V. Barretto · A. El Khayati 2-1
- 85' A. El Khayati · J. Düker 3-1
- 90'+4 ▲ G. Singh ▼ A. Sangwan
- FT3-1
Đội hình
- 24D. Majumder 6.5
- 13A. Kumar 6.7
- 3F. Diagne 7.5
- 6V. Hakhamaneshi 6.6
- 27A. Sangwan ▼ 90' 7.9
- 19S. Bag ▼ 65' 6.3
- 18S. Das 7.0
- 66P. Mohan ▼ 77' 6.6
- 26J. Düker ⇢ 7.3
- 25J. Dhas ▼ 65' 6.9
- 9P. Slišković ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 9
- 23J. Justin ▲ 65' 6.5
- 8E. Vanspaul ▲ 65' 6.5
- 33A. El Khayati ⚽ ▲ 77' 8.2
- 47V. Barretto ⚽ ▲ 77' 7.5
- 4G. Singh ▲ 90'
- 35D. Dabas
- 42S. Pasha
- 20M. Rafique
- 12K. Karikari
- 32R. Paramba 6.0
- 24P. Chaudhari 6.6
- 29P. Hartley 6.3
- 6R. Lallawmawma 6.2
- 17F. Choudhary 5.9
- 5Wellington ▼ 16' 6.9
- 3J. Singh 6.6
- 10J. Emmanuel-Thomas ▼ 66' 7.0
- 16M. Uvais ▼ 46' 6.7
- 9I. Pandita ⚽ 7.2
- 2B. Singh 6.3
Dự bị 9
- 7S. Doungel ▲ 16' 6.6
- 8H. Sawyer ▲ 46' 6.9
- 18R. Das ▲ 66' 6.0
- 27S. Sahil
- 44S. Telem
- 77N. Barla
- 89P. Singh
- 31V. Yadav
- 11K. Thatal
Thống kê
04⚑3
⚑400
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm13
5Trúng đích1
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi6
4Thẻ vàng0
0Cứu thua2
277Chuyền bóng253
174Chuyền chính xác161
63%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu20
36Ghi được21
37Thủng lưới32
1.8Bàn thắng mỗi trận1.05
3Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai9