Jamshedpur vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 2-2 Chennaiyin tại Indian Super League, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 2, hòa 2, Chennaiyin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- WLLWL Chennaiyin
- 17' R. Das · Crivellaro 1-0
- 23' Edwin Sydney Vanspaul
- 30' Pronay Halder
- 33' Eli Sabiá
- HT1-0
- 46' ▲ B. Singh ▼ I. Pandita
- 56' R. Das · R. Lallawmawma 2-0
- 59' ▲ J. Dhas ▼ E. Vanspaul
- 59' ▲ J. Singh ▼ P. Mohan
- 60' 2-1 V. Barretto
- 68' 2-2 P. Slišković · A. Sangwan
- 79' ▲ F. Choudhary ▼ R. Das
- 81' ▲ G. Singh ▼ F. Diagne
- 86' ▲ P. Chaudhari ▼ P. Laldinpuia
- 88' ▲ K. Karikari ▼ A. Thapa
- 90' ▲ H. Sawyer ▼ D. Chima
- FT2-2
Đội hình
- 31V. Yadav 6.9
- 26L. Renthlei 6.9
- 4P. Laldinpuia ▼ 86' 6.3
- 13Eli Sabiá 6.2
- 6R. Lallawmawma ⇢ 6.6
- 50Crivellaro ⇢ 7.3
- 14P. Halder 6.5
- 10J. Emmanuel-Thomas 6.6
- 18R. Das ⚽2 ▼ 79' 7.9
- 99D. Chima ▼ 90' 6.5
- 9I. Pandita ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 2B. Singh ▲ 46' 6.2
- 17F. Choudhary ▲ 79' 6.2
- 24P. Chaudhari ▲ 86' 6.7
- 8H. Sawyer ▲ 90'
- 3J. Singh ▲ 59'
- 32R. Paramba
- 7S. Doungel
- 28G. Singh ▲ 81'
- 89P. Singh
- 1S. Mitra 6.3
- 13A. Kumar 6.9
- 3F. Diagne ▼ 81' 6.9
- 6V. Hakhamaneshi 6.6
- 27A. Sangwan ⇢ 8.2
- 26J. Düker 6.9
- 8E. Vanspaul ▼ 59' 6.9
- 47V. Barretto ⚽ 7.3
- 15A. Thapa ▼ 88' 7.6
- 66P. Mohan ▼ 59' 6.5
- 9P. Slišković ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 37J. Singh ▲ 59' 6.9
- 25J. Dhas ▲ 59' 6.7
- 4G. Singh ▲ 81' 6.3
- 12K. Karikari ▲ 88' 6.3
- 35D. Dabas
- 7N. Meetei
- 11R. Ali
- 21N. Das
- 19S. Bag
Thống kê
02⚑4
⚑1210
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm21
4Trúng đích7
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn6
4Phạt góc12
0Việt vị3
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
260Chuyền bóng444
169Chuyền chính xác353
65%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu20
21Ghi được36
32Thủng lưới37
1.05Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai24