Chennaiyin vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 2-1 Jamshedpur tại Indian Super League, 4 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 6, hòa 2, Jamshedpur thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- LWDWL Jamshedpur
- 5' Bikash Yumnam
- 22' 0-1 R. Tachikawa · M. Uvais
- 45'+5 Provat Lakra
- HT0-1
- 52' Rafael Crivellaro 1-1
- 56' ▲ R. Ali ▼ F. Choudhary
- 58' ▲ S. Doungel ▼ P. Lakra
- 59' R. Ali 2-1
- 61' Aakash Sangwan
- 69' ▲ I. Yadwad ▼ J. Singh
- 69' ▲ C. Battocchio ▼ J. Murray
- 72' ▲ N. Barla ▼ M. Sanan
- 72' ▲ D. Chima ▼ Elsinho
- 72' ▲ K. Thatal ▼ I. Khan
- 81' ▲ N. Meetei ▼ V. Barretto
- 82' ▲ A. Adhikari ▼ Rafael Crivellaro
- 90'+7 Ninthoinganba Meetei
- 90'+2 Nikhil Barla
- 90' ▲ S. Haokip ▼ D. Chima
- FT2-1
Đội hình
- 24D. Majumder 7.5
- 6A. Mukherjee 7.2
- 33B. Yumnam 6.3
- 3R. Edwards 7.3
- 27A. Sangwan 6.7
- 10C. Shields 7.2
- 37J. Singh ▼ 69' 6.5
- 47V. Barretto ▼ 81' 6.3
- 50Rafael Crivellaro ⚽ ▼ 82' 8.3
- 71F. Choudhary ▼ 56' 6.9
- 17J. Murray ▼ 69' 7.2
Dự bị 9
- 11R. Ali ⚽ ▲ 56' 7.3
- 29I. Yadwad ▲ 69' 6.6
- 5C. Battocchio ▲ 69' 6.3
- 7N. Meetei ▲ 81' 6.7
- 30A. Adhikari ▲ 82' 6.3
- 14A. Jesuraj
- 32M. Rahman
- 1S. Mitra
- 22S. Siby
- 32R. Paramba 6.7
- 12P. Lakra ▼ 58' 6.5
- 24P. Chaudhari 6.6
- 4P. Laldinpuia 6.9
- 16M. Uvais ⇢ 7.3
- 91Elsinho ▼ 72' 6.9
- 10J. Manzorro 6.9
- 17I. Khan ▼ 72' 6.5
- 8R. Tachikawa ⚽ 8.0
- 15M. Sanan ▼ 72' 6.6
- 9Javi Siverio 6.9
Dự bị 9
- 7S. Doungel ▲ 58' 6.9
- 77N. Barla ▲ 72' 6.7
- 99D. Chima ▲ 72' 6.7
- 11K. Thatal ▲ 72' 6.3
- 19S. Haokip ▲ 90' 6.7
- 21W. Muirang
- 3Jitendra Singh
- 31V. Yadav
- 6R. Lallawmawma
Thống kê
03⚑5
⚑220
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm19
6Trúng đích5
4Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn5
5Phạt góc2
4Việt vị0
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
278Chuyền bóng408
195Chuyền chính xác309
70%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
30Trận đấu30
42Ghi được54
44Thủng lưới44
1.4Bàn thắng mỗi trận1.8
6Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai24