Chennaiyin vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 0-1 Jamshedpur tại Indian Super League, 10 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 6, hòa 2, Jamshedpur thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 18
- Trọng tài
- Rahul Kumar Gupta, India
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- LWDWL Jamshedpur
- HT0-0
- 57' ▲ N. Gahlot ▼ L. Renthlei
- 66' Manuel Lanzarote
- 66' ▲ E. Vanspaul ▼ Lanzarote
- 68' Memo
- 70' ▲ Jitendra Singh ▼ W. Lalnunfela
- 71' ▲ N. Fitzgerald ▼ Alex
- 73' Peter Hartley
- 76' ▲ J. Sylvestr ▼ Isma
- 76' ▲ T. Singh ▼ R. Ali
- 90' Ricky Lallawmawma
- 90' ▲ F. Fatkhulloev ▼ G. Singh
- 90'+5 ▲ J. Lourenco ▼ S. Eze
- 90'+5 ▲ M. Rahman ▼ David Grande
- 90' 0-1 E. Sipovićphản lưới
- FT0-1
Đội hình
- 31V. Kaith 6.6
- 13Eli Sabiá 6.7
- 5E. Sipović 6.3
- 3L. Fanai 6.6
- 2R. Singh 6.6
- 14Lanzarote ▼ 66' 6.5
- 20Memo 6.7
- 28G. Singh ▼ 90' 6.7
- 7L. Chhangte 7.2
- 99Isma ▼ 76' 6.3
- 24R. Ali ▼ 76' 6.0
Dự bị 9
- 8E. Vanspaul ▲ 66' 6.3
- 9J. Sylvestr ▲ 76' 6.7
- 11T. Singh ▲ 76' 6.2
- 19F. Fatkhulloev ▲ 90'
- 1K. Singh
- 17D. Ganesh
- 23A. Reamsochung
- 22D. Tangri
- 15A. Thapa
- 32R. Paramba 7.2
- 29P. Hartley 6.7
- 16R. Lallawmawma 7.5
- 66S. Eze ▼ 90' 7.7
- 26L. Renthlei ▼ 57' 6.6
- 7Alex ▼ 71' 7.2
- 6Aitor Monroy 7.2
- 18S. Doungel 6.3
- 77F. Choudhary 7.0
- 10David Grande ▼ 90' 6.9
- 49W. Lalnunfela ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 5N. Gahlot ▲ 57' 6.6
- 33Jitendra Singh ▲ 70' 6.6
- 22N. Fitzgerald ▲ 71' 6.7
- 14J. Lourenco ▲ 90'
- 15M. Rahman ▲ 90'
- 1P. Kumar
- 2B. Singh
- 11A. Jadhav
- 27K. Amin
Thống kê
02⚑7
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm10
2Trúng đích1
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
7Phạt góc3
2Việt vị0
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
373Chuyền bóng292
249Chuyền chính xác186
67%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
20Trận đấu20
17Ghi được21
23Thủng lưới22
0.85Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn9
7Hiệp hai10