Jamshedpur
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Chennaiyin

Jamshedpur vs Chennaiyin

Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 2-2 Chennaiyin tại Indian Super League, 7 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 2, hòa 2, Chennaiyin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 9
Sân vận động
JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
Phong độ
LWDWL Jamshedpur
WLLWL Chennaiyin
  1. 9' 0-1 F. Choudhary · Rafael Crivellaro
  2. 40' 0-2 N. Meetei · J. Murray
  3. 42' Imran Khan
  4. 45'+5 Debjit Majumder
  5. 45'+4 P. Laldinpuia 1-2
  6. HT1-2
  7. 61' D. Chima Steve Ambri
  8. 65' Alen Stevanović
  9. 65' I. Yadwad F. Choudhary
  10. 66' C. Shields J. Murray
  11. 76' N. Barla M. Uvais
  12. 82' C. Battocchio Rafael Crivellaro
  13. 82' S. Golui J. Singh
  14. 87' K. Thatal S. Doungel
  15. 87' R. Tachikawa A. Stevanović
  16. 87' V. Barretto N. Meetei
  17. 90'+5 Jeremy Manzorro
  18. 90'+3 Irfan Yadwad
  19. 90' D. Chima · N. Barla 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

Jamshedpur Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Cooper
  1. 32R. Paramba 6.7
  2. 4P. Laldinpuia 8.0
  3. 24P. Chaudhari 6.3
  4. 91Elsinho 7.2
  5. 16M. Uvais ▼ 76' 6.6
  6. 17I. Khan 7.2
  7. 3Jitendra Singh ▼ 82' 6.3
  8. 10J. Manzorro 6.6
  9. 20A. Stevanović ▼ 87' 6.9
  10. 39Steve Ambri ▼ 61' 6.9
  11. 7S. Doungel ▼ 87' 7.2

Dự bị 9

  1. 99D. Chima ▲ 61' 7.2
  2. 77N. Barla ▲ 76' 7.3
  3. 11K. Thatal ▲ 87' 6.3
  4. 8R. Tachikawa ▲ 87' 6.5
  5. 30N. Naorem
  6. 28G. Singh
  7. 12P. Lakra
  8. 31V. Yadav
  9. 27E. Benny
Chennaiyin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Coyle
  1. 24D. Majumder 6.3
  2. 33B. Yumnam 6.7
  3. 3R. Edwards 7.3
  4. 4L. Ćirković 6.6
  5. 6A. Mukherjee 6.6
  6. 30A. Adhikari 6.2
  7. 37J. Singh ▼ 82' 6.9
  8. 7N. Meetei ▼ 87' 7.2
  9. 50Rafael Crivellaro ▼ 82' 7.2
  10. 71F. Choudhary ▼ 65' 7.5
  11. 17J. Murray ▼ 66' 7.3

Dự bị 9

  1. 29I. Yadwad ▲ 65' 6.6
  2. 10C. Shields ▲ 66' 6.2
  3. 5C. Battocchio ▲ 82' 6.3
  4. 16S. Golui ▲ 82' 6.9
  5. 47V. Barretto ▲ 87' 6.3
  6. 1S. Mitra
  7. 22S. Siby
  8. 14A. Jesuraj
  9. 8M. Rafique

Thống kê

0311
420
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm8
5Trúng đích4
4Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
11Phạt góc4
0Việt vị2
10Phạm lỗi23
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
360Chuyền bóng275
258Chuyền chính xác173
72%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

30Trận đấu30
54Ghi được42
44Thủng lưới44
1.8Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu