Jamshedpur vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 1-2 Chennaiyin tại Indian Super League, 24 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 2, hòa 2, Chennaiyin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 1
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- Santhosh Kumar, India
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- WLLWL Chennaiyin
- 1' 0-1 A. Thapa · Isma
- 26' 0-2 Isma11m
- 32' ▲ N. Gahlot ▼ P. Hartley
- 37' N. Valskis · Jackichand Singh 1-2
- 43' Rafael Crivellaro
- HT1-2
- 46' ▲ N. Fitzgerald ▼ Jitendra Singh
- 55' ▲ R. Lallawmawma ▼ S. Mandi
- 63' ▲ R. Ali ▼ J. Sylvestr
- 69' Deepak Tangri
- 69' Vishal Kaith
- 73' ▲ A. Jadhav ▼ N. Gahlot
- 78' ▲ Memo ▼ D. Tangri
- 78' ▲ G. Singh ▼ Crivellaro
- 85' ▲ J. Lalrinzuala ▼ L. Fanai
- 85' ▲ F. Fatkhulloev ▼ Isma
- FT1-2
Đội hình
- 32R. Paramba 7.5
- 29P. Hartley ▼ 32' 6.3
- 66S. Eze 7.2
- 26L. Renthlei 6.3
- 19S. Mandi ▼ 55' 6.6
- 7Alex 5.9
- 6Aitor Monroy 7.5
- 12Jackichand Singh ⇢ ▼ 46' 6.3
- 13I. Vanmalsawma 6.7
- 33Jitendra Singh ▼ 46' 6.5
- 9N. Valskis ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 5N. Gahlot ▲ 32' 7.3
- 22N. Fitzgerald ▲ 46' 6.5
- 16R. Lallawmawma ▲ 55' 7.0
- 11A. Jadhav ▲ 73' 6.3
- 49W. Lalnunfela
- 15M. Rahman
- 27K. Amin
- 23N. Kumar
- 1P. Kumar
- 31V. Kaith 6.0
- 13Eli Sabiá 6.9
- 5E. Sipović 7.2
- 3L. Fanai ▼ 85' 5.9
- 2R. Singh 6.9
- 22D. Tangri ▼ 78' 7.2
- 10Crivellaro ▼ 78' 6.9
- 7L. Chhangte 6.9
- 15A. Thapa ⚽ 7.3
- 9J. Sylvestr ▼ 63' 6.6
- 99Isma ⚽ ⇢ ▼ 85' 6.7
Dự bị 9
- 24R. Ali ▲ 63' 6.9
- 20Memo ▲ 78' 6.6
- 28G. Singh ▲ 78' 5.9
- 18J. Lalrinzuala ▲ 85' 6.6
- 19F. Fatkhulloev ▲ 85' 6.9
- 23A. Reamsochung
- 8E. Vanspaul
- 1K. Singh
- 11T. Singh
Thống kê
00⚑2
⚑830
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm13
2Trúng đích6
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
2Phạt góc8
1Việt vị2
11Phạm lỗi20
0Thẻ vàng3
5Cứu thua0
405Chuyền bóng296
291Chuyền chính xác206
72%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
20Trận đấu20
21Ghi được17
22Thủng lưới23
1.05Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai7