Jamshedpur
1 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Chennaiyin

Jamshedpur vs Chennaiyin

Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 1-5 Chennaiyin tại Indian Super League, 4 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 2, hòa 2, Chennaiyin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 7
Sân vận động
JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
Phong độ
LWDWL Jamshedpur
WLLWL Chennaiyin
  1. 6' 0-1 P. Chaudhariphản lưới
  2. 22' 0-2 I. Yadwad
  3. 24' 0-3 C. Shields · I. Yadwad
  4. 29' L. Hnamte V. Barretto
  5. 33' M. Rahman J. Murray
  6. 40' Mobashir Rahman
  7. HT0-3
  8. 46' S. Murmu M. Sanan
  9. 46' N. Barla I. Khan
  10. 53' Ashutosh Mehta
  11. 54' 0-4 W. Jordán · I. Yadwad
  12. 58' Javier Siverio
  13. 58' Laldinpuia PC
  14. 61' S. Sarangi A. Mehta
  15. 66' D. Chima K. Nassiri
  16. 66' G. Singh W. Jordán
  17. 66' Lukas Brambilla C. Shields
  18. 71' 0-5 Lukas Brambilla · L. Hnamte
  19. 74' A. Gope A. Gomes
  20. 81' Irfan Yadwad
  21. 81' Javi Hernández11m 1-5
  22. 90' V. Dakshinamurthy I. Yadwad
  23. FT1-5

Đội hình

Jamshedpur Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Jamil
  1. 32A. Gomes ▼ 74' 6.2
  2. 5A. Mehta ▼ 61' 5.9
  3. 4P. Chaudhari 5.9
  4. 21W. Muirang 6.2
  5. 23M. Uvais 6.3
  6. 7I. Khan ▼ 46' 6.2
  7. 10Javi Hernández 7.3
  8. 8R. Tachikawa 7.5
  9. 11M. Sanan ▼ 46' 6.3
  10. 17J. Murray ▼ 33' 6.5
  11. 9Javi Siverio 6.2

Dự bị 9

  1. 15M. Rahman ▲ 33' 6.3
  2. 34S. Murmu ▲ 46' 6.2
  3. 77N. Barla ▲ 46' 7.3
  4. 24S. Sarangi ▲ 61' 6.7
  5. 33A. Gope ▲ 74' 6.9
  6. 84M. Singh
  7. 20S. Das
  8. 68C. Lalhriatpuia
  9. 18R. Das
Chennaiyin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Coyle
  1. 13M. Nawaz 6.6
  2. 26L. Renthlei 7.5
  3. 33B. Yumnam 6.3
  4. 3R. Edwards 6.6
  5. 4P. Laldinpuia 6.6
  6. 5Elsinho 6.9
  7. 47V. Barretto ▼ 29' 6.9
  8. 10C. Shields ▼ 66' 8.5
  9. 7K. Nassiri ▼ 66' 6.9
  10. 19I. Yadwad ⇢2 ▼ 90' 8.3
  11. 9W. Jordán ▼ 66' 8.5

Dự bị 9

  1. 22L. Hnamte ▲ 29' 6.9
  2. 27D. Chima ▲ 66' 6.7
  3. 77G. Singh ▲ 66' 6.2
  4. 70Lukas Brambilla ▲ 66' 6.9
  5. 23V. Dakshinamurthy ▲ 90'
  6. 17M. Dessai
  7. 1S. Mitra
  8. 37Jiteshwor Singh
  9. 8Jitendra Singh

Thống kê

033
920
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm21
4Trúng đích10
9Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
3Phạt góc9
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
6Cứu thua3
310Chuyền bóng247
225Chuyền chính xác161
73%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

30Trận đấu27
48Ghi được37
49Thủng lưới41
1.6Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu