Chennaiyin vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 1-4 Jamshedpur tại Indian Super League, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 6, hòa 2, Jamshedpur thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 22
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- T. Nagvenkar
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- LWDWL Jamshedpur
- 11' ▲ M. Rahman ▼ J. Singh
- 22' 0-1 R. Das
- 28' Eli Sabiá
- 33' 0-2 B. Singh · G. Stewart
- 35' ▲ E. Vanspaul ▼ N. Meetei
- 39' Rahim Ali
- 39' 0-3 D. Chima · Eli Sabiá
- 44' ▲ S. Doungel ▼ B. Singh
- HT0-3
- 46' ▲ G. Singh ▼ V. Koman
- 46' ▲ J. Lalrinzuala ▼ R. Singh
- 46' ▲ M. Murzaev ▼ S. Damjanović
- 46' 0-4 G. Stewart · S. Doungel
- 61' N. Valskis 1-4
- 64' ▲ I. Pandita ▼ D. Chima
- 64' ▲ N. Gahlot ▼ P. Hartley
- 64' ▲ Alex ▼ G. Stewart
- 78' Deepak Devrani
- 81' Edwin Sydney Vanspaul
- 89' ▲ S. Pasha ▼ R. Ali
- 90'+2 Ariel Borysiuk
- FT1-4
Đội hình
- 24D. Majumder 6.9
- 23S. Damjanović ▼ 46' 6.3
- 26D. Devrani 6.5
- 21N. Das 5.6
- 2R. Singh ▼ 46' 6.7
- 16A. Borysiuk 6.6
- 15A. Thapa 6.6
- 12N. Meetei ▼ 35' 6.7
- 77V. Koman ▼ 46' 6.2
- 9N. Valskis ⚽ 7.2
- 11R. Ali ▼ 89' 6.6
Dự bị 9
- 8E. Vanspaul ▲ 35' 6.2
- 28G. Singh ▲ 46' 7.0
- 18J. Lalrinzuala ▲ 46' 6.2
- 17M. Murzaev ▲ 46' 6.9
- 42S. Pasha ▲ 89'
- 32D. Singh
- 13V. Kaith
- 50J. Mathews
- 99Ł. Gikiewicz
- 32R. Paramba 6.7
- 29P. Hartley ▼ 64' 6.3
- 13Eli Sabiá ⇢ 7.2
- 6R. Lallawmawma 6.2
- 2B. Singh ⚽ ▼ 44' 7.7
- 26L. Renthlei 7.2
- 8P. Halder 6.9
- 3J. Singh ▼ 11' 6.5
- 18R. Das ⚽ 7.3
- 24G. Stewart ⚽ ⇢ ▼ 64' 9.2
- 99D. Chima ⚽ ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 15M. Rahman ▲ 11' 7.2
- 7S. Doungel ▲ 44' 6.9
- 45I. Pandita ▲ 64' 6.6
- 5N. Gahlot ▲ 64' 6.7
- 14Alex ▲ 64' 6.9
- 10J. Murray
- 4P. Laldinpuia
- 1P. Kumar
- 30A. Edathodika
Thống kê
04⚑5
⚑710
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm28
4Trúng đích10
6Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm20
7Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn8
5Phạt góc7
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
6Cứu thua3
414Chuyền bóng359
295Chuyền chính xác240
71%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
20Trận đấu22
17Ghi được43
35Thủng lưới23
0.85Bàn thắng mỗi trận1.95
3Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn12
8Hiệp hai22