Jamshedpur vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 0-1 Chennaiyin tại Indian Super League, 2 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 2, hòa 2, Chennaiyin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 10
- Trọng tài
- P. Banerji
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- WLLWL Chennaiyin
- 22' Narender Gahlot
- 31' 0-1 Ł. Gikiewicz · V. Koman
- HT0-1
- 46' ▲ R. Das ▼ S. Doungel
- 48' Ricky Lallawmawma
- 64' ▲ E. Vanspaul ▼ G. Singh
- 67' ▲ M. Rahman ▼ J. Singh
- 67' ▲ I. Pandita ▼ B. Singh
- 74' ▲ L. Chhangte ▼ V. Koman
- 83' Alexandre Monteiro
- 84' Łukasz Gikiewicz
- 90'+1 ▲ R. Ali ▼ M. Murzaev
- FT0-1
Đội hình
- 32R. Paramba 6.3
- 29P. Hartley 6.5
- 6R. Lallawmawma 7.0
- 2B. Singh ▼ 67' 7.2
- 26L. Renthlei 6.9
- 5N. Gahlot 6.6
- 14Alex 7.0
- 7S. Doungel ▼ 46' 7.0
- 3J. Singh ▼ 67' 6.6
- 24G. Stewart 7.0
- 10J. Murray 7.0
Dự bị 9
- 18R. Das ▲ 46' 6.2
- 15M. Rahman ▲ 67' 7.2
- 45I. Pandita ▲ 67' 6.9
- 27K. Amin
- 8P. Halder
- 30A. Edathodika
- 4P. Laldinpuia
- 1P. Kumar
- 13Eli Sabiá
- 24D. Majumder 6.9
- 23S. Damjanović 7.5
- 21N. Das 6.5
- 2R. Singh 7.2
- 3M. Dhot 7.2
- 18J. Lalrinzuala 6.3
- 28G. Singh ▼ 64' 6.9
- 15A. Thapa 7.2
- 77V. Koman ⇢ ▼ 74' 6.9
- 99Ł. Gikiewicz ⚽ 7.5
- 17M. Murzaev ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 8E. Vanspaul ▲ 64' 6.5
- 7L. Chhangte ▲ 74' 6.2
- 11R. Ali ▲ 90'
- 13V. Kaith
- 22J. Justin
- 12N. Meetei
- 5S. Singh
- 26D. Devrani
- 43B. Ganesan
Thống kê
03⚑4
⚑610
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm5
3Trúng đích2
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
4Phạt góc6
0Việt vị2
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
417Chuyền bóng279
313Chuyền chính xác190
75%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
22Trận đấu20
43Ghi được17
23Thủng lưới35
1.95Bàn thắng mỗi trận0.85
7Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai8