NorthEast United
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
East Bengal

NorthEast United vs East Bengal

Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 4-0 East Bengal tại Indian Super League, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 5, hòa 2, East Bengal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 26
Sân vận động
Jawaharlal Nehru Stadium, Shillong, Meghalaya
Phong độ
WWLWD NorthEast United
WWDDD East Bengal
  1. 21' Soraisham Dinesh Singh
  2. HT0-0
  3. 46' R. Yadav S. Rathi
  4. 46' P. Gogoi M. Mayakkannan
  5. 51' Suman Dey
  6. 59' Néstor Albiach · Tondonba Singh 1-0
  7. 66' Tanmay Das
  8. 66' A. Ajaraie 2-0
  9. 75' A. Nambrath Sundran H. Mondal
  10. 75' S. Banerjee V. Puthiya
  11. 79' A. Ajaraie11m 3-0
  12. 84' Tanmay Das
  13. 84' Tanmay Das
  14. 86' M. Bemammer 4-0
  15. 87' B. Oram Guillermo Fernández
  16. 87' M. Arshaf D. Singh
  17. 87' D. Meitei Néstor Albiach
  18. 87' Muhammed Roshal PP J. Thonikkara
  19. FT4-0

Đội hình

NorthEast United Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Juan Pedro Benali
  1. 32M. Michu 7.3
  2. 22R. Tlang 7.5
  3. 2D. Singh ▼ 87' 6.9
  4. 50S. Rathi ▼ 46' 6.6
  5. 3Tondonba Singh 7.6
  6. 6M. Bemammer 8.2
  7. 13M. Mayakkannan ▼ 46' 6.9
  8. 10Néstor Albiach ▼ 87' 7.7
  9. 15M. Nickson 7.5
  10. 14A. Ajaraie ⚽2 9.0
  11. 9Guillermo Fernández ▼ 87' 7.0

Dự bị 9

  1. 17R. Yadav ▲ 46' 6.7
  2. 11P. Gogoi ▲ 46' 6.9
  3. 23B. Oram ▲ 87' 6.5
  4. 29M. Arshaf ▲ 87' 6.3
  5. 30D. Meitei ▲ 87' 6.6
  6. 19Thoi Singh
  7. 18J. Madathil Subran
  8. 1G. Singh
  9. 77B. Samte
East Bengal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Óscar Bruzón
  1. 24D. Majumder 7.2
  2. 81S. Dey 6.3
  3. 85C. Mandi 6.2
  4. 88M. Zothanpuia 6.2
  5. 22N. Kumar 5.9
  6. 82V. Puthiya ▼ 75' 6.9
  7. 61T. Das 6.2
  8. 10Cleiton Silva 6.7
  9. 38H. Mondal ▼ 75' 6.7
  10. 14D. Lalhlansanga 6.7
  11. 59J. Thonikkara ▼ 87' 6.6

Dự bị 6

  1. 53A. Nambrath Sundran ▲ 75' 6.0
  2. 84S. Banerjee ▲ 75' 6.2
  3. 86Muhammed Roshal PP ▲ 87' 6.5
  4. 83K. Dutta
  5. 87B. Murmu
  6. 27A. Patra

Thống kê

018
531
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm7
10Trúng đích2
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
8Phạt góc5
4Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
335Chuyền bóng218
266Chuyền chính xác148
79%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

28Trận đấu39
53Ghi được67
35Thủng lưới50
1.89Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu