NorthEast United vs East Bengal
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 2-0 East Bengal tại Indian Super League, 17 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 5, hòa 2, East Bengal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 7
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Trọng tài
- R. Gupta
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WWDDD East Bengal
- 29' ▲ A. Derviševič ▼ F. Prce
- 41' Rochharzela
- 45'+2 Naorem Tondonba Singh
- HT0-0
- 46' Lalkhawpuimawia
- 46' ▲ B. Jairu ▼ N. Singh
- 53' ▲ L. Ralte ▼ Rochharzela
- 60' S. Vadakkepeedika · L. Ralte 1-0
- 64' ▲ W. Luwang ▼ R. Gaikwad
- 68' P. Flottmann · I. Khan 2-0
- 71' ▲ B. Singh ▼ L. Hnamte
- 90'+4 Laldanmawia Ralte
- 90'+2 Antonio Perošević
- 90'+2 ▲ P. Gogoi ▼ Lalkhawpuimawia
- 90'+4 ▲ T. Singh ▼ S. Vadakkepeedika
- FT2-0
Đội hình
- 32M. Michu 7.5
- 5G. Kumar 7.3
- 2P. Flottmann ⚽ 7.7
- 4P. Lakra 6.6
- 23J. George 7.3
- 6K. Camara 7.7
- 8I. Khan ⇢ 7.3
- 7Rochharzela ▼ 53' 6.3
- 19M. Coureur 7.2
- 15S. Vadakkepeedika ⚽ ▼ 90' 7.9
- 27Lalkhawpuimawia ▼ 90' 7.2
Dự bị 8
- 17L. Ralte ▲ 53' 6.6
- 43P. Gogoi ▲ 90'
- 3T. Singh ▲ 90'
- 33S. Ghosh
- 21M. Singh
- 24J. Zoherliana
- 22G. Nigam
- 12P. Medhi
- 29A. Bhattacharja 7.2
- 47R. Gaikwad ▼ 64' 6.3
- 4T. Mrčela 7.0
- 71F. Prce ▼ 29' 6.7
- 20H. Mondal 6.2
- 8M. Rafique 6.2
- 18S. Das 6.5
- 13N. Singh ▼ 46' 7.2
- 22L. Hnamte ▼ 71' 6.3
- 7A. Perošević 6.0
- 27D. Chima 6.6
Dự bị 9
- 21A. Derviševič ▲ 29' 6.9
- 23B. Jairu ▲ 46' 6.2
- 14W. Luwang ▲ 64' 6.6
- 15B. Singh ▲ 71' 6.6
- 24T. Haokip
- 5A. Khan
- 2D. Gomes
- 80A. Kiyam
- 1S. Roy
Thống kê
03⚑5
⚑611
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm8
7Trúng đích3
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
5Phạt góc6
0Việt vị1
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
384Chuyền bóng317
300Chuyền chính xác218
78%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
20Trận đấu20
25Ghi được18
43Thủng lưới36
1.25Bàn thắng mỗi trận0.9
2Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai9