East Bengal vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: East Bengal 1-1 NorthEast United tại Indian Super League, 28 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 3, hòa 2, NorthEast United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- T. Nagvenkar
- Phong độ
- WWDDD East Bengal
- WWLWD NorthEast United
- 24' Imran Khan
- 45'+2 0-1 M. Sahanek
- HT0-1
- 55' A. Perošević11m 1-1
- 57' ▲ Marcelo Ribeiro ▼ L. Hnamte
- 58' Zakaria Diallo
- 70' ▲ Marcelinho ▼ P. Flottmann
- 70' ▲ J. George ▼ I. Khan
- 74' ▲ W. Luwang ▼ S. Das
- 74' ▲ A. Khan ▼ M. Rafique
- 82' ▲ B. Jairu ▼ N. Singh
- 85' ▲ L. Ralte ▼ P. Gogoi
- 90'+2 ▲ G. Nigam ▼ M. Sahanek
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Roy 6.9
- 12J. Lourenco 6.5
- 71F. Prce 6.6
- 50Naocha Huidrom Singh ▼ 82' 6.9
- 20H. Mondal 6.9
- 77Fran Sota 7.9
- 8M. Rafique ▼ 74' 6.6
- 18S. Das ▼ 74' 7.0
- 13N. Singh ▼ 82' 6.3
- 22L. Hnamte ▼ 57' 6.9
- 7A. Perošević ⚽ 7.9
Dự bị 8
- 9Marcelo Ribeiro ▲ 57' 6.7
- 14W. Luwang ▲ 74' 6.6
- 5A. Khan ▲ 74' 6.7
- 23B. Jairu ▲ 82' 6.7
- 29A. Bhattacharja
- 45G. Singh
- 47R. Gaikwad
- 24T. Haokip
- 32M. Michu 7.2
- 79Z. Diallo 7.2
- 5G. Kumar 6.6
- 2P. Flottmann ▼ 70' 6.3
- 11M. Sahanek ⚽ ▼ 90' 7.2
- 8I. Khan ▼ 70' 6.5
- 16M. Irshad 6.5
- 24J. Zoherliana 7.2
- 43P. Gogoi ▼ 85' 6.9
- 26D. Brown 6.9
- 15S. Vadakkepeedika 6.5
Dự bị 9
- 40Marcelinho ▲ 70' 6.7
- 23J. George ▲ 70' 6.9
- 17L. Ralte ▲ 85' 6.3
- 22G. Nigam ▲ 90'
- 21M. Singh
- 3T. Singh
- 12P. Medhi
- 33S. Ghosh
- 27Lalkhawpuimawia
Thống kê
00⚑3
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm9
6Trúng đích3
7Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
14Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị1
6Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
408Chuyền bóng364
315Chuyền chính xác260
77%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
20Trận đấu20
18Ghi được25
36Thủng lưới43
0.9Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai14