East Bengal vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: East Bengal 5-0 NorthEast United tại Indian Super League, 4 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 3, hòa 2, NorthEast United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWDDD East Bengal
- WWLWD NorthEast United
- 14' Borja Herrera · V. Puthiya 1-0
- 24' Cleiton Silva · M. Dessai 2-0
- 26' ▲ M. Rakip ▼ H. Khabra
- 44' Naorem Mahesh Singh
- 45'+1 Cleiton Silva
- HT2-0
- 46' ▲ N. Sekar ▼ V. Puthiya
- 46' ▲ P. Singh ▼ Pragyan Gogoi
- 60' ▲ José Antonio Pardo ▼ Borja Herrera
- 62' N. Sekar · M. Naorem 3-0
- 66' Cleiton Silva · N. Sekar 4-0
- 68' ▲ R. Tlang ▼ A. Akhtar
- 68' ▲ Yaser Hamed ▼ Ibson Melo
- 68' ▲ M. Nickson ▼ G. Nigam
- 70' Soraisham Dinesh Singh
- 77' Macarton Louis Nickson
- 81' N. Sekar · M. Naorem 5-0
- 83' ▲ M. Rahman ▼ M. Naorem
- 83' ▲ Javi Siverio ▼ Cleiton Silva
- 90'+2 Mohammad Rakip
- 90'+2 Redeem Tlang
- FT5-0
Đội hình
- 13P. Gill 7.2
- 7H. Khabra ▼ 26' 6.6
- 5C. Lal 6.9
- 19Hijazi Maher 6.6
- 17M. Dessai ⇢ 6.9
- 29M. Naorem ⇢2 ▼ 83' 8.3
- 23S. Chakrabarti 7.0
- 21Saúl Crespo 7.7
- 26Borja Herrera ⚽ ▼ 60' 7.3
- 82V. Puthiya ⇢ ▼ 46' 7.2
- 10Cleiton Silva ⚽2 ▼ 83' 8.9
Dự bị 9
- 12M. Rakip ▲ 26' 6.7
- 11N. Sekar ⚽2 ▲ 46' 9.0
- 4José Antonio Pardo ▲ 60' 6.9
- 15M. Rahman ▲ 83' 7.0
- 99Javi Siverio ▲ 83' 6.7
- 6A. Chhetri
- 22N. Kumar
- 1K. Singh
- 33G. Gill
- 32M. Michu 6.6
- 2D. Singh 6.2
- 12A. Akhtar ▼ 68' 6.0
- 4Míchel Zabaco 5.9
- 3T. Singh 5.9
- 14Pragyan Gogoi ▼ 46' 6.9
- 17G. Nigam ▼ 68' 6.3
- 18J. Madathil Subran 6.6
- 10R. Philippoteaux 6.7
- 71Ibson Melo ▼ 68' 6.6
- 8Néstor Albiach 6.2
Dự bị 9
- 26P. Singh ▲ 46' 6.9
- 22R. Tlang ▲ 68' 6.7
- 97Yaser Hamed ▲ 68' 6.3
- 15M. Nickson ▲ 68' 6.3
- 77B. Samte
- 21M. Singh
- 25T. Singh
- 1D. Chauhan
- 11Parthib Gogoi 6.9
Thống kê
03⚑3
⚑230
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm9
10Trúng đích1
6Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Cứu thua5
296Chuyền bóng294
214Chuyền chính xác211
72%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
43Trận đấu27
83Ghi được43
52Thủng lưới47
1.93Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai21