East Bengal vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: East Bengal 3-3 NorthEast United tại Indian Super League, 8 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 3, hòa 2, NorthEast United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata, West Bengal
- Phong độ
- WWDDD East Bengal
- WWLWD NorthEast United
- 10' Cleiton Silva · J. Lalrinzuala 1-0
- 25' Mashoor Shereef Thangalakath
- 30' 1-1 Parthib Gogoi
- 32' Mohammad Rakip
- 32' 1-2 J. Madathil Subran · R. Philippoteaux
- 45'+2 J. Jervis · S. Passi 2-2
- HT2-2
- 63' Pragyan Sundar Gogoi
- 64' Cleiton Silva11m 3-2
- 67' ▲ I. Khan ▼ Pragyan Gogoi
- 67' ▲ J. Zoherliana ▼ A. Saji
- 67' ▲ D. Ralte ▼ Parthib Gogoi
- 70' ▲ G. Nigam ▼ R. Philippoteaux
- 71' Alex
- 73' ▲ H. Mondal ▼ T. Singh
- 75' ▲ H. Jangra ▼ S. Passi
- 80' ▲ J. O'Doherty ▼ Alex
- 85' 3-3 I. Khan · G. Nigam
- 85' Jordan O'Doherty
- FT3-3
Đội hình
- 1K. Singh 5.9
- 2M. Rakip 6.5
- 5C. Lal 6.5
- 40C. Kyriakou 6.5
- 17J. Lalrinzuala ⇢ 6.3
- 23S. Chakrabarti 6.3
- 6S. Passi ⇢ ▼ 75' 6.7
- 14Alex ▼ 80' 6.6
- 77J. Jervis ⚽ 7.2
- 10Cleiton Silva ⚽2 8.6
- 29N. Singh 6.9
Dự bị 9
- 18H. Jangra ▲ 75' 6.2
- 24J. O'Doherty ▲ 80' 6.5
- 26S. Haokip
- 37T. Das
- 4Iván González
- 25S. Sen
- 16S. Golui
- 33P. Singh
- 8A. Kiyam
- 29A. Bhattacharja 6.2
- 45A. Saji ▼ 67' 6.0
- 6M. Shereef 6.3
- 24A. Evans 6.2
- 3T. Singh ▼ 73' 5.9
- 18J. Madathil Subran ⚽ 7.3
- 90Joseba Beitia 6.3
- 43Pragyan Gogoi ▼ 67' 6.5
- 11Parthib Gogoi ⚽ ▼ 67' 7.3
- 25K. Mbombo 5.6
- 10R. Philippoteaux ⇢ ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 17D. Ralte ▲ 67' 6.2
- 14J. Zoherliana ▲ 67' 6.7
- 8I. Khan ⚽ ▲ 67' 7.2
- 22G. Nigam ▲ 70' 7.7
- 20H. Mondal ▲ 73' 6.6
- 32M. Michu
- 7Rochharzela
- 28E. Lalchhanchhuaha
- 16M. Irshad
Thống kê
03⚑7
⚑620
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm12
6Trúng đích5
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
7Phạt góc6
1Việt vị1
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
307Chuyền bóng340
239Chuyền chính xác281
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu20
22Ghi được20
38Thủng lưới55
1.1Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai14