East Bengal vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: East Bengal 1-0 NorthEast United tại Indian Super League, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 3, hòa 2, NorthEast United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 10
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWDDD East Bengal
- WWLWD NorthEast United
- 18' Muthu Irulandi Mayakkannan
- 23' D. Diamantakos · M. Talal 1-0
- 35' Chungnunga Lal
- HT1-0
- 46' ▲ Guillermo Fernández ▼ P. Gogoi
- 46' ▲ M. Nickson ▼ Néstor Albiach
- 64' ▲ P. Lakra ▼ J. Singh
- 68' Bekey Oram
- 69' Saúl Crespo
- 69' Mohamed Ali Bemammer
- 72' Mohamed Ali Bemammer
- 72' Mohamed Ali Bemammer
- 74' Mohammad Rakip
- 77' ▲ F. Chawngthansanga ▼ J. Madathil Subran
- 84' ▲ S. Banerjee ▼ V. Puthiya
- 87' Chungnunga Lal
- 87' Chungnunga Lal
- 90' Prabhsukhan Gill
- 90'+6 ▲ Cleiton Silva ▼ D. Diamantakos
- 90'+3 ▲ Thoi Singh ▼ B. Samte
- FT1-0
Đội hình
- 13P. Gill 6.9
- 12M. Rakip 7.3
- 4A. Ali 7.2
- 44Héctor Yuste 7.3
- 5L. Chungnunga 6.2
- 6J. Singh ▼ 64' 6.9
- 21Saúl Crespo 6.5
- 23S. Chakrabarti 6.7
- 82V. Puthiya ▼ 84' 7.3
- 8M. Talal ⇢ 7.7
- 9D. Diamantakos ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 3P. Lakra ▲ 64' 6.9
- 84S. Banerjee ▲ 84' 6.5
- 10Cleiton Silva ▲ 90'
- 14D. Lalhlansanga
- 19Hijazi Maher
- 66S. Besra
- 24D. Majumder
- 33G. Gill
- 62Aman CK
- 1G. Singh 7.2
- 23B. Oram 6.5
- 12A. Akhtar 6.9
- 5H. Regragui 7.2
- 77B. Samte ▼ 90' 6.9
- 13M. Mayakkannan 6.9
- 6M. Bemammer 6.3
- 11P. Gogoi ▼ 46' 6.6
- 10Néstor Albiach ▼ 46' 6.9
- 18J. Madathil Subran ▼ 77' 6.6
- 14A. Ajaraie 6.9
Dự bị 9
- 9Guillermo Fernández ▲ 46' 6.9
- 15M. Nickson ▲ 46' 7.2
- 66F. Chawngthansanga ▲ 77' 6.7
- 19Thoi Singh ▲ 90'
- 3Tondonba Singh ▲ 90'
- 32M. Michu
- 16A. Padmanabhan
- 22R. Tlang
- 17R. Yadav
Thống kê
15⚑5
⚑441
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm15
4Trúng đích1
6Chệch đích12
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị4
17Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
326Chuyền bóng296
234Chuyền chính xác218
72%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
39Trận đấu28
67Ghi được53
50Thủng lưới35
1.72Bàn thắng mỗi trận1.89
10Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai30