NorthEast United
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
East Bengal

NorthEast United vs East Bengal

Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 1-3 East Bengal tại Indian Super League, 20 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 5, hòa 2, East Bengal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 3
Sân vận động
Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
Phong độ
WWLWD NorthEast United
WWDDD East Bengal
  1. 11' 0-1 Cleiton Silva · N. Singh
  2. 32' A. Evans M. Irshad
  3. 32' E. Benny R. Philippoteaux
  4. HT0-1
  5. 52' 0-2 C. Kyriakou · S. Vadakkepeedika
  6. 63' J. Zoherliana Rochharzela
  7. 63' I. Khan G. Kumar
  8. 65' T. Das N. Singh
  9. 68' Thongkhosem Haokip
  10. 71' S. Igboun M. Jakobsen
  11. 77' M. Rahman S. Haokip
  12. 77' Alex Cleiton Silva
  13. 84' 0-3 J. O'Doherty · M. Rahman
  14. 89' W. Luwang S. Vadakkepeedika
  15. 89' A. Mukherjee S. Golui
  16. 90'+2 M. Derbyshire · E. Benny 1-3
  17. FT1-3

Đội hình

NorthEast United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Balbul
  1. 29A. Bhattacharja 5.9
  2. 16M. Irshad ▼ 32' 5.6
  3. 13G. Bora 6.3
  4. 2M. Jakobsen ▼ 71' 6.5
  5. 5G. Kumar ▼ 63' 6.7
  6. 28E. Lalchhanchhuaha 6.7
  7. 91Jon Gaztañaga 6.7
  8. 10R. Philippoteaux ▼ 32' 6.5
  9. 7Rochharzela ▼ 63' 6.7
  10. 27M. Derbyshire 7.2
  11. 18J. Madathil Subran 6.9

Dự bị 9

  1. 24A. Evans ▲ 32' 6.6
  2. 15E. Benny ▲ 32' 7.0
  3. 14J. Zoherliana ▲ 63' 6.6
  4. 8I. Khan ▲ 63' 6.3
  5. 44S. Igboun ▲ 71' 6.6
  6. 32M. Michu
  7. 11Parthib Gogoi
  8. 43Pragyan Gogoi
  9. 6M. Shereef
East Bengal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Constantine
  1. 1K. Singh 6.7
  2. 16S. Golui ▼ 89' 7.6
  3. 5C. Lal 7.0
  4. 4Iván González 6.9
  5. 17J. Lalrinzuala 6.6
  6. 11S. Vadakkepeedika ▼ 89' 7.3
  7. 24J. O'Doherty 7.5
  8. 40C. Kyriakou 7.2
  9. 29N. Singh ▼ 65' 7.0
  10. 10Cleiton Silva ▼ 77' 7.5
  11. 26S. Haokip ▼ 77' 6.7

Dự bị 9

  1. 37T. Das ▲ 65' 6.3
  2. 15M. Rahman ▲ 77' 6.9
  3. 14Alex ▲ 77' 6.9
  4. 12W. Luwang ▲ 89'
  5. 19A. Mukherjee ▲ 89'
  6. 6S. Passi
  7. 32N. Kumar
  8. 13P. Kumar
  9. 8A. Kiyam

Thống kê

004
310
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm11
3Trúng đích4
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
443Chuyền bóng295
354Chuyền chính xác213
80%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

20Trận đấu20
20Ghi được22
55Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.1
1Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu