NorthEast United vs East Bengal
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 2-0 East Bengal tại Indian Super League, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 5, hòa 2, East Bengal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 4
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- Santhosh Kumar, India
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WWDDD East Bengal
- 2' Ashutosh Mehta
- 33' Surchandra Singhphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Lakra ▼ A. Mehta
- 46' ▲ C. Vineeth ▼ B. Singh
- 64' ▲ D. Fox ▼ M. Shereef
- 64' ▲ Rochharzela ▼ Luís Machado
- 64' ▲ A. Ambekar ▼ N. Das
- 65' ▲ M. Rafique ▼ W. Luwang
- 74' ▲ E. Lyngdoh ▼ M. Irshad
- 79' ▲ S. Vadakkepeedika ▼ I. Sylla
- 84' Eugeneson Lyngdoh
- 89' Sehnaj Singh
- 89' ▲ I. Khan ▼ Lalengmawia
- 90'+1 Rochharzela · S. Vadakkepeedika 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 31G. Singh 7.3
- 19B. Lambot 7.3
- 5G. Kumar 7.2
- 12A. Mehta ▼ 46' 6.6
- 66M. Shereef ▼ 64' 7.2
- 6K. Camara 6.6
- 45Lalengmawia ▼ 89' 6.9
- 11I. Sylla ▼ 79' 7.0
- 9K. Appiah 6.9
- 20Luís Machado ▼ 64' 6.5
- 7N. Meetei 7.3
Dự bị 9
- 4P. Lakra ▲ 46' 7.3
- 16D. Fox ▲ 64' 6.9
- 77Rochharzela ⚽ ▲ 64' 7.2
- 15S. Vadakkepeedika ▲ 79' 7.3
- 8I. Khan ▲ 89'
- 29N. Dorjee
- 51S. Ghosh
- 23F. Lalrempuia
- 50Britto PM
- 24D. Majumder 6.2
- 2S. Neville 7.0
- 21N. Das ▼ 64' 6.6
- 22A. Pilkington 7.3
- 19J. Maghoma 6.5
- 6M. Steinmann 6.9
- 26Sehnaj Singh 7.0
- 29Surchandra Singh 6.2
- 66M. Irshad ▼ 74' 6.6
- 14W. Luwang ▼ 65' 6.9
- 15B. Singh ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 30C. Vineeth ▲ 46' 6.3
- 37A. Ambekar ▲ 64' 6.2
- 8M. Rafique ▲ 65' 6.9
- 18E. Lyngdoh ▲ 74' 6.9
- 25S. Mallick
- 12J. Lalpekhlua
- 31R. Singh
- 1S. Roy
- 44Haobam Tomba Singh
Thống kê
01⚑2
⚑720
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm14
3Trúng đích2
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn6
2Phạt góc7
1Việt vị2
18Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
288Chuyền bóng495
200Chuyền chính xác398
69%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
22Trận đấu20
33Ghi được22
28Thủng lưới33
1.5Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai13