East Bengal vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: East Bengal 1-2 NorthEast United tại Indian Super League, 23 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 3, hòa 2, NorthEast United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 21
- Trọng tài
- Rahul Kumar Gupta, India
- Phong độ
- WWDDD East Bengal
- WWLWD NorthEast United
- 45' Scott Neville
- 45' Raju Eknath Gaikwad
- HT0-0
- 48' 0-1 S. Vadakkepeedika · I. Khan
- 55' 0-2 S. Goluiphản lưới
- 61' ▲ Surchandra Singh ▼ A. Chhetri
- 64' ▲ Y. Singh ▼ Haobam Tomba Singh
- 69' Mohammed Rafique
- 71' Raju Eknath Gaikwad
- 71' Raju Eknath Gaikwad
- 73' ▲ F. Lalrempuia ▼ I. Khan
- 78' ▲ W. Luwang ▼ B. Jairu
- 78' ▲ N. Das ▼ M. Rafique
- 78' ▲ A. Mukherjee ▼ J. Lalpekhlua
- 84' Ankit Mukherjee
- 86' S. Golui · Surchandra Singh 1-2
- 90'+4 ▲ Britto PM ▼ S. Vadakkepeedika
- FT1-2
Đội hình
- 32Michu 6.5
- 2S. Neville 6.5
- 47R. Gaikwad 6.0
- 70S. Golui ⚽ 7.7
- 20A. Amadi-Holloway 6.9
- 8M. Rafique ▼ 78' 6.3
- 6M. Steinmann 6.6
- 23B. Jairu ▼ 78' 6.2
- 56A. Chhetri ▼ 61' 6.9
- 44Haobam Tomba Singh ▼ 64' 6.3
- 12J. Lalpekhlua ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- 29Surchandra Singh ▲ 61' 7.2
- 17Y. Singh ▲ 64' 6.7
- 14W. Luwang ▲ 78' 6.5
- 21N. Das ▲ 78' 6.9
- 55A. Mukherjee ▲ 78' 6.5
- 24D. Majumder
- 31R. Singh
- 16R. Gharami
- 26Sehnaj Singh ▲ 61'
- 1S. Chowdhury 6.9
- 19B. Lambot 6.7
- 29N. Dorjee 6.9
- 16D. Fox 6.9
- 4P. Lakra 6.9
- 6K. Camara 7.0
- 8I. Khan ⇢ ▼ 73' 7.3
- 45Lalengmawia 8.3
- 26D. Brown 6.0
- 20Luís Machado 6.2
- 15S. Vadakkepeedika ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 23F. Lalrempuia ▲ 73' 6.9
- 50Britto PM ▲ 90'
- 10F. Gallego
- 31G. Singh
- 5G. Kumar
- 66M. Shereef
- 11I. Sylla
- 25N. Rabha
- 7N. Meetei
Thống kê
15⚑5
⚑400
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm10
3Trúng đích3
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị3
17Phạm lỗi11
5Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
451Chuyền bóng402
363Chuyền chính xác313
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
20Trận đấu22
22Ghi được33
33Thủng lưới28
1.1Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai15