NorthEast United vs East Bengal
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 3-2 East Bengal tại Indian Super League, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 5, hòa 2, East Bengal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WWDDD East Bengal
- 4' T. Jurić · Néstor Albiach 1-0
- 15' Néstor Albiach · R. Tlang 2-0
- 24' Cleiton Silva
- 30' Soraisham Dinesh Singh
- HT2-0
- 46' ▲ V. Puthiya ▼ José Antonio Pardo
- 46' ▲ M. Dessai ▼ N. Kumar
- 53' 2-1 N. Sekar · Cleiton Silva
- 62' ▲ F. Brown Forbes ▼ S. Banerjee
- 63' Chungnunga Lal
- 66' T. Jurić · D. Singh 3-1
- 72' ▲ H. Regragui ▼ Néstor Albiach
- 76' ▲ Víctor Vázquez ▼ A. Chhetri
- 82' 3-2 F. Brown Forbes
- 84' ▲ Parthib Gogoi ▼ J. Madathil Subran
- 84' ▲ G. Nigam ▼ M. Nickson
- 84' ▲ R. Philippoteaux ▼ T. Jurić
- 87' Hamza Regragui
- 90' ▲ S. Vadakkepeedika ▼ L. Chungnunga
- 90'+2 ▲ G. Bora ▼ R. Tlang
- FT3-2
Đội hình
- 32M. Michu 6.5
- 2D. Singh ⇢ 6.6
- 4Míchel Zabaco 6.9
- 12A. Akhtar 6.9
- 77B. Samte 6.6
- 6M. Bemammer 6.9
- 15M. Nickson ▼ 84' 6.9
- 22R. Tlang ⇢ ▼ 90' 7.9
- 8Néstor Albiach ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.3
- 18J. Madathil Subran ▼ 84' 6.3
- 9T. Jurić ⚽2 ▼ 84' 8.9
Dự bị 9
- 5H. Regragui ▲ 72' 6.5
- 11Parthib Gogoi ▲ 84' 6.3
- 10R. Philippoteaux ▲ 84' 6.6
- 17G. Nigam ▲ 84' 6.2
- 13G. Bora ▲ 90'
- 3T. Singh
- 23B. Oram
- 26P. Singh
- 1D. Chauhan
- 13P. Gill 6.3
- 12M. Rakip 6.2
- 5L. Chungnunga ▼ 90' 6.9
- 19Hijazi Maher 7.3
- 22N. Kumar ▼ 46' 6.5
- 84S. Banerjee ▼ 62' 5.9
- 4José Antonio Pardo ▼ 46' 6.2
- 6A. Chhetri ▼ 76' 6.7
- 11N. Sekar ⚽ 6.9
- 10Cleiton Silva ⇢ 7.7
- 29M. Naorem 7.3
Dự bị 9
- 82V. Puthiya ▲ 46' 6.7
- 17M. Dessai ▲ 46' 6.7
- 91F. Brown Forbes ⚽ ▲ 62' 7.2
- 9Víctor Vázquez ▲ 76' 6.7
- 20S. Vadakkepeedika ▲ 90' 6.3
- 1K. Singh
- 33G. Gill
- 8E. Vanspaul
- 50J. Gazi
Thống kê
02⚑4
⚑220
33%Kiểm soát bóng67%
14Dứt điểm9
4Trúng đích4
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
253Chuyền bóng532
167Chuyền chính xác443
66%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
27Trận đấu43
43Ghi được83
47Thủng lưới52
1.59Bàn thắng mỗi trận1.93
4Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai24