Kerala Blasters
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mumbai City

Kerala Blasters vs Mumbai City

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 1-0 Mumbai City tại Indian Super League, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 4, hòa 0, Mumbai City thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 25
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
WLWWL Mumbai City
  1. 2' Mohammed Aimen
  2. 31' Sahil Panwar
  3. HT0-0
  4. 46' D. Farooq I. Pandita
  5. 46' P. Das H. Ralte
  6. 52' K. Peprah 1-0
  7. 59' Vibin Mohanan
  8. 60' Naocha Huidrom Singh
  9. 65' Jorge Ortíz Jon Toral
  10. 65' Noufal PN B. Singh
  11. 70' Prabir Das
  12. 72' N. Sadaoui K. Peprah
  13. 86' B. Yumnam M. Aimen
  14. 86' A. Chhikara B. Fernandes
  15. 86' N. Rodrigues S. Panwar
  16. 90'+8 Ruivah Hormipam
  17. 90'+9 Yoëll van Nieff
  18. 90'+2 F. Lallawmawma V. Mohanan
  19. 90'+2 H. Ruivah A. Dohling
  20. FT1-0

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Purushothaman TG
  1. 2N. Fernandes 6.6
  2. 27A. Dohling ▼ 90' 7.5
  3. 94D. Lagator 7.3
  4. 15M. Drinčić 7.3
  5. 50N. Singh 7.2
  6. 25K. Singh 6.3
  7. 8V. Mohanan ▼ 90' 7.2
  8. 10A. Luna 7.7
  9. 19M. Aimen ▼ 86' 7.0
  10. 26I. Pandita ▼ 46' 6.7
  11. 14K. Peprah ▼ 72' 7.3

Dự bị 9

  1. 13D. Farooq ▲ 46' 6.9
  2. 77N. Sadaoui ▲ 72' 6.9
  3. 21B. Yumnam ▲ 86' 7.3
  4. 6F. Lallawmawma ▲ 90'
  5. 4H. Ruivah ▲ 90'
  6. 31K. Singh 6.3
  7. 97R. Lalthanmawia
  8. 3S. Singh
  9. 22S. Meitei
Mumbai City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Krátký
  1. 1P. Lachenpa 6.6
  2. 3H. Ralte ▼ 46' 6.6
  3. 13Thaer Krouma 6.2
  4. 4Tiri 6.9
  5. 36S. Panwar ▼ 86' 6.7
  6. 21Jon Toral ▼ 65' 6.9
  7. 8Y. van Nieff 7.0
  8. 10B. Fernandes ▼ 86' 6.9
  9. 6V. Partap Singh 7.2
  10. 7L. Chhangte 7.3
  11. 29B. Singh ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 33P. Das ▲ 46' 6.2
  2. 11Jorge Ortíz ▲ 65' 6.9
  3. 92Noufal PN ▲ 65' 6.6
  4. 28A. Chhikara ▲ 86' 6.2
  5. 27N. Rodrigues ▲ 86' 6.5
  6. 16F. Nazareth
  7. 18H. Sharma
  8. 23R. Paramba
  9. 9N. Karelis

Thống kê

045
530
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm10
4Trúng đích2
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
1Cứu thua3
335Chuyền bóng497
275Chuyền chính xác419
82%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

27Trận đấu30
39Ghi được40
45Thủng lưới37
1.44Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu