Kerala Blasters
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Mumbai City

Kerala Blasters vs Mumbai City

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 3-1 Mumbai City tại Indian Super League, 2 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 4, hòa 0, Mumbai City thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 13
Sân vận động
Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
Trọng tài
R. Gupta
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
WLWWL Mumbai City
  1. 19' S. Samad 1-0
  2. 25' Rahul Bheke
  3. 45'+2 Álvaro Vázquez11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Vikram Pratap Singh M. Dessai
  6. 49' Lallianzuala Chhangte
  7. 60' Álvaro Vázquez 3-0
  8. 67' Diego Maurício Igor Angulo
  9. 71' 3-1 Diego Maurício11m
  10. 72' Prabhsukhan Gill
  11. 72' R. Praveen S. Samad
  12. 79' Cássio Gabriel
  13. 84' R. Fernandes Cássio Gabriel
  14. 86' P. Karuthadathkuni A. Adhikari
  15. 90' C. Gyeltshen Álvaro Vázquez
  16. FT3-1

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 13P. Singh Gill 6.5
  2. 55M. Lešković 6.9
  3. 3Sandeep Singh 6.7
  4. 15S. Stalin 6.9
  5. 4H. Ruivah 6.5
  6. 20A. Luna 7.9
  7. 7L. Khawlhring 6.2
  8. 18S. Samad ▼ 72' 6.9
  9. 8A. Adhikari ▼ 86' 6.5
  10. 30J. Pereyra 7.2
  11. 99Álvaro Vázquez ⚽2 ▼ 90' 8.9

Dự bị 9

  1. 17R. Praveen ▲ 72' 6.5
  2. 24P. Karuthadathkuni ▲ 86' 6.5
  3. 77C. Gyeltshen ▲ 90'
  4. 34B. Varghese
  5. 11G. Singh
  6. 2E. Sipović
  7. 47V. Barretto
  8. 1K. Singh
  9. 31S. Suresh
Mumbai City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buckingham
  1. 13M. Nawaz 5.5
  2. 2R. Bheke 6.0
  3. 77M. Dessai ▼ 46' 6.2
  4. 25M. Fall 7.2
  5. 5M. Singh 6.2
  6. 8B. Inman 6.9
  7. 7Cássio Gabriel ▼ 84' 6.7
  8. 43L. Chhangte 6.9
  9. 45L. Ralte 6.9
  10. 17Igor Angulo ▼ 67' 6.3
  11. 29B. Singh 6.6

Dự bị 9

  1. 6Vikram Pratap Singh ▲ 46' 6.5
  2. 33Diego Maurício ▲ 67' 7.3
  3. 11R. Fernandes ▲ 84' 6.6
  4. 10A. Jahouh
  5. 23V. Dakshinamurthy
  6. 16V. Rai
  7. 4A. Ranawade
  8. 1P. Lachenpa
  9. 9G. Singh

Thống kê

014
830
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm12
6Trúng đích1
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
4Phạt góc8
1Việt vị7
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
256Chuyền bóng390
169Chuyền chính xác303
66%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jamshedpur
20 42 - 21 +21 43
2
Hyderabad
20 43 - 23 +20 38
3
ATK Mohun Bagan
20 37 - 26 +11 37
4
Kerala Blasters
20 34 - 24 +10 34
5
Mumbai City
20 36 - 31 +5 31
6
Bengaluru
20 32 - 27 +5 29
7
Odisha
20 31 - 43 -12 23
8
Chennaiyin
20 17 - 35 -18 20
9
Goa
20 29 - 35 -6 19
10
NorthEast United
20 25 - 43 -18 14
11
East Bengal
20 18 - 36 -18 11

So sánh

23Trận đấu20
37Ghi được36
26Thủng lưới31
1.61Bàn thắng mỗi trận1.8
8Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu