Kerala Blasters vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 0-2 Mumbai City tại Indian Super League, 28 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 4, hòa 0, Mumbai City thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 4
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi
- Phong độ
- DWDWL Kerala Blasters
- WLWWL Mumbai City
- 21' 0-1 M. Singh
- 31' 0-2 J. Pereyra
- HT0-2
- 62' ▲ Alberto Noguera ▼ J. Pereyra
- 70' ▲ H. Ruivah ▼ S. Samad
- 70' ▲ I. Kalyuzhnyi ▼ Víctor Mongil
- 72' Alberto Noguera
- 76' ▲ M. Fall ▼ A. Jahouh
- 77' ▲ V. Rai ▼ L. Ralte
- 81' ▲ B. Singh ▼ L. Khawlhring
- 83' Ivan Kalyuzhny
- 90'+4 ▲ S. Mandal ▼ A. Luna
- 90'+4 ▲ B. Miranda ▼ R. Kannoly Praveen
- 90'+5 ▲ G. Singh ▼ B. Singh
- 90'+4 ▲ V. Pratap Singh ▼ L. Chhangte
- FT0-2
Đội hình
- 13P. Gill 6.3
- 10H. Khabra 6.7
- 23Víctor Mongil ▼ 70' 6.9
- 55M. Lešković 6.6
- 14J. Carneiro 7.3
- 17R. Kannoly Praveen ▼ 90' 6.3
- 25J. Singh 7.0
- 7L. Khawlhring ▼ 81' 6.9
- 20A. Luna ▼ 90' 7.2
- 9D. Diamantakos 6.9
- 18S. Samad ▼ 70' 6.0
Dự bị 9
- 4H. Ruivah ▲ 70' 6.6
- 77I. Kalyuzhnyi ▲ 70' 6.7
- 30B. Singh ▲ 81' 6.5
- 27S. Mandal ▲ 90'
- 81B. Miranda ▲ 90'
- 22N. Kumar
- 3S. Singh
- 28N. Sudheesh
- 1K. Singh
- 1P. Lachenpa 8.0
- 2R. Bheke 7.7
- 18R. Griffiths 7.3
- 5M. Singh ⚽ 7.9
- 15S. Stalin 6.3
- 45L. Ralte ▼ 77' 7.2
- 10A. Jahouh ▼ 76' 6.9
- 7L. Chhangte ▼ 90' 6.2
- 24G. Stewart 8.0
- 29B. Singh ▼ 90' 6.5
- 30J. Pereyra ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 9
- 8Alberto Noguera ▲ 62' 6.7
- 25M. Fall ▲ 76' 6.6
- 16V. Rai ▲ 77' 6.2
- 9G. Singh ▲ 90'
- 6V. Pratap Singh ▲ 90'
- 23V. Dakshinamurthy
- 17M. Dessai
- 14R. Borges
- 22B. Roy
Thống kê
01⚑7
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm16
4Trúng đích4
7Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
7Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
445Chuyền bóng404
353Chuyền chính xác300
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
21Trận đấu28
28Ghi được59
29Thủng lưới34
1.33Bàn thắng mỗi trận2.11
5Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai29