Mumbai City vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 2-0 Kerala Blasters tại Indian Super League, 2 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 6, hòa 0, Kerala Blasters thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 9
- Trọng tài
- Rahul Kumar Gupta, India
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- DWDWL Kerala Blasters
- 3' A. Le Fondre11m 1-0
- 11' H. Boumous · A. Jahouh 2-0
- 24' Amrinder Singh
- 39' Vicente Gómez
- HT2-0
- 61' ▲ R. Praveen ▼ L. Khawlhring
- 68' Hugo Boumous
- 70' Sandeep Singh
- 74' ▲ B. Ogbeche ▼ A. Le Fondre
- 74' ▲ V. Dakshinamurthy ▼ M. Desai
- 77' ▲ C. Goddard ▼ H. Boumous
- 80' ▲ Seityasen Singh ▼ S. Samad
- 85' Hernán
- 86' ▲ Moirangthem Singh ▼ Vicente Gómez
- 88' ▲ Vikram Singh ▼ R. Fernandes
- 88' ▲ M. Rakip ▼ A. Ranawade
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Singh 7.9
- 17M. Desai ▼ 74' 6.9
- 25M. Fall 7.9
- 4A. Ranawade ▼ 88' 7.0
- 6Hernán 6.5
- 5A. Jahouh ⇢ 8.3
- 29Bipin Singh 6.9
- 14R. Borges 7.0
- 7H. Boumous ⚽ ▼ 77' 7.9
- 11R. Fernandes ▼ 88' 6.6
- 9A. Le Fondre ⚽ ▼ 74' 6.6
Dự bị 9
- 10B. Ogbeche ▲ 74' 6.7
- 23V. Dakshinamurthy ▲ 74' 6.7
- 21C. Goddard ▲ 77' 6.5
- 22Vikram Singh ▲ 88' 6.5
- 2M. Rakip ▲ 88' 6.7
- 34P. Lachenpa
- 15M. Singh ▲ 86'
- 27F. Choudhary
- 16S. Golui
- 32A. Gomes 6.5
- 26C. Nhamoinesu 6.2
- 14J. Carneiro 7.2
- 3Sandeep Singh 6.0
- 5N. Kumar 6.7
- 25Vicente Gómez ▼ 86' 7.3
- 47L. Khawlhring ▼ 61' 6.3
- 15J. Thaunaojam 6.9
- 18S. Samad ▼ 80' 7.2
- 10F. Pereyra 6.5
- 9J. Murray 7.2
Dự bị 9
- 17R. Praveen ▲ 61' 6.5
- 7Seityasen Singh ▲ 80' 6.7
- 11Moirangthem Singh ▲ 86' 6.3
- 8R. Kumar
- 45Y. Meitei
- 20A. Adhikari
- 6P. Karuthadathkuni
- 13P. Gill
- 24A. Hakku
Thống kê
03⚑1
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm18
4Trúng đích4
5Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn6
1Phạt góc5
1Việt vị4
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
435Chuyền bóng353
341Chuyền chính xác251
78%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
23Trận đấu20
39Ghi được23
21Thủng lưới36
1.7Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai14