Mumbai City vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 2-1 Kerala Blasters tại Indian Super League, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 6, hòa 0, Kerala Blasters thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 3
- Sân vận động
- Mumbai Football Arena, Mumbai
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- DWDWL Kerala Blasters
- 41' ▲ S. Singh ▼ A. Dohling
- 44' Jeakson Singh
- 45'+5 Adrian Luna
- 45'+4 J. Pereyra Díaz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Lallawmawma ▼ J. Singh
- 57' 1-1 D. Farooq
- 61' Yoëll van Nieff
- 66' L. Ralte 2-1
- 68' ▲ A. El Khayati ▼ G. Stewart
- 71' ▲ M. Aimen ▼ D. Sakai
- 71' ▲ K. Peprah ▼ D. Farooq
- 80' ▲ V. Partap Singh ▼ L. Chhangte
- 82' Jorge Pereyra Díaz
- 83' ▲ G. Singh ▼ J. Pereyra Díaz
- 84' ▲ Tiri ▼ A. Mishra
- 85' ▲ R. Kannoly Praveen ▼ V. Mohanan
- 90'+12 Abdenasser El Khayati
- 90'+9 Gurkirat Singh
- 90'+15 Yoëll van Nieff
- 90'+15 Prabir Das
- 90'+9 Sandeep Singh
- 90'+7 Freddy Lallawmawma
- 90'+15 Miloš Drinčić
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Lachenpa 6.9
- 2R. Bheke 6.9
- 18R. Griffiths 7.2
- 5M. Singh 6.3
- 31A. Mishra ▼ 84' 6.9
- 45L. Ralte ⚽ 7.2
- 8Y. van Nieff 7.9
- 24G. Stewart ▼ 68' 7.0
- 7L. Chhangte ▼ 80' 6.9
- 30J. Pereyra Díaz ⚽ ▼ 83' 7.2
- 29B. Singh 6.6
Dự bị 9
- 23A. El Khayati ▲ 68' 6.2
- 6V. Partap Singh ▲ 80' 6.7
- 11G. Singh ▲ 83' 6.3
- 4Tiri ▲ 84' 6.3
- 22B. Roy
- 3H. Ralte
- 60F. Nazareth
- 20J. Rane
- 17S. Stalin
- 31S. Suresh 5.9
- 33P. Das 7.0
- 20P. Kotal 6.9
- 15M. Drinčić 6.5
- 27A. Dohling ▼ 41' 6.2
- 21D. Sakai ▼ 71' 6.2
- 5J. Singh ▼ 46' 6.6
- 8V. Mohanan ▼ 85' 7.0
- 10A. Luna 6.6
- 13D. Farooq ⚽ ▼ 71' 6.9
- 9D. Diamantakos 6.9
Dự bị 9
- 3S. Singh ▲ 41' 6.7
- 6F. Lallawmawma ▲ 46' 7.2
- 19M. Aimen ▲ 71' 7.7
- 14K. Peprah ▲ 71' 7.2
- 7R. Kannoly Praveen ▲ 85' 6.6
- 30B. Singh
- 4H. Ruivah
- 1K. Singh
- 32M. Azhar
Thống kê
14⚑9
⚑951
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm11
5Trúng đích4
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
9Phạt góc9
0Việt vị2
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
455Chuyền bóng321
344Chuyền chính xác224
76%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
35Trận đấu27
56Ghi được39
43Thủng lưới40
1.6Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai24