Kerala Blasters
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mumbai City

Kerala Blasters vs Mumbai City

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 2-0 Mumbai City tại Indian Super League, 24 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 4, hòa 0, Mumbai City thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 11
Sân vận động
Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
WLWWL Mumbai City
  1. 11' D. Diamantakos · K. Peprah 1-0
  2. 15' A. El Khayati R. Griffiths
  3. 42' M. Azhar V. Mohanan
  4. 45'+5 K. Peprah · D. Diamantakos 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' S. Stalin J. Rane
  7. 62' V. Rai B. Singh
  8. 62' A. Chhikara L. Ralte
  9. 76' Rahul Kannoly
  10. 77' F. Nazareth Tiri
  11. 82' S. Singh N. Singh
  12. 82' P. Das M. Lešković
  13. 82' D. Sakai D. Diamantakos
  14. 83' I. Pandita M. Aimen
  15. 90'+4 Danish Farooq Bhat
  16. FT2-0

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 31S. Suresh 6.9
  2. 20P. Kotal 7.2
  3. 15M. Drinčić 7.2
  4. 55M. Lešković ▼ 82' 7.3
  5. 50N. Singh ▼ 82' 6.9
  6. 7R. Kannoly Praveen 7.3
  7. 13D. Farooq 7.2
  8. 8V. Mohanan ▼ 42' 6.7
  9. 19M. Aimen ▼ 83' 6.5
  10. 9D. Diamantakos ▼ 82' 7.9
  11. 14K. Peprah 8.9

Dự bị 9

  1. 32M. Azhar ▲ 42' 7.3
  2. 3S. Singh ▲ 82' 6.3
  3. 33P. Das ▲ 82' 7.0
  4. 21D. Sakai ▲ 82' 6.7
  5. 26I. Pandita ▲ 83' 6.3
  6. 17S. Mandal
  7. 1K. Singh
  8. 81B. Miranda
  9. 4H. Ruivah
Mumbai City Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: P. Krátký
  1. 1P. Lachenpa 6.2
  2. 3H. Ralte 6.9
  3. 18R. Griffiths ▼ 15' 6.2
  4. 4Tiri ▼ 77' 6.5
  5. 5M. Singh 6.9
  6. 45L. Ralte ▼ 62' 6.7
  7. 8Y. van Nieff 7.3
  8. 20J. Rane ▼ 46' 6.7
  9. 7L. Chhangte 6.2
  10. 29B. Singh ▼ 62' 6.5
  11. 30J. Pereyra Díaz 6.9

Dự bị 9

  1. 23A. El Khayati ▲ 15' 6.9
  2. 17S. Stalin ▲ 46' 6.7
  3. 16V. Rai ▲ 62' 6.9
  4. 28A. Chhikara ▲ 62' 7.3
  5. 60F. Nazareth ▲ 77' 6.7
  6. 11G. Singh
  7. 21S. Lotjem
  8. 27N. Rodrigues
  9. 13M. Nawaz

Thống kê

023
500
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm11
3Trúng đích1
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
3Phạt góc5
7Việt vị3
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
292Chuyền bóng527
196Chuyền chính xác428
67%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

27Trận đấu35
39Ghi được56
40Thủng lưới43
1.44Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu