Mumbai City vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 0-3 Kerala Blasters tại Indian Super League, 19 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 6, hòa 0, Kerala Blasters thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 7
- Sân vận động
- Mumbai Football Arena, Mumbai
- Trọng tài
- P. Banerji
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- DWDWL Kerala Blasters
- 6' Álvaro Vázquez
- 27' 0-1 S. Samad · J. Pereyra
- 36' Mourtada Fall
- HT0-1
- 47' 0-2 Álvaro Vázquez · J. Singh
- 50' Mourtada Fall
- 50' Mourtada Fall
- 51' 0-3 J. Pereyra11m
- 54' ▲ M. Singh ▼ M. Dessai
- 58' ▲ Ygor Catatau ▼ Igor Angulo
- 58' ▲ H. Ralte ▼ A. Ranawade
- 62' ▲ C. Gyeltshen ▼ J. Pereyra
- 72' ▲ R. Fernandes ▼ Vikram Pratap Singh
- 83' ▲ Seityasen Singh ▼ Álvaro Vázquez
- 83' ▲ P. Karuthadathkuni ▼ S. Samad
- 90'+1 ▲ N. Kumar ▼ H. Khabra
- 90'+1 ▲ A. Adhikari ▼ L. Khawlhring
- FT0-3
Đội hình
- 13M. Nawaz 6.7
- 2R. Bheke 6.5
- 77M. Dessai ▼ 54' 6.2
- 25M. Fall 5.2
- 4A. Ranawade ▼ 58' 6.2
- 7Cássio Gabriel 6.5
- 10A. Jahouh 7.3
- 45L. Ralte 6.3
- 17Igor Angulo ▼ 58' 6.7
- 29B. Singh 5.9
- 6Vikram Pratap Singh ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 5M. Singh ▲ 54' 6.9
- 38Ygor Catatau ▲ 58' 6.9
- 31H. Ralte ▲ 58' 6.9
- 11R. Fernandes ▲ 72' 6.7
- 9G. Singh
- 28Naorem Tondonba Singh
- 1P. Lachenpa
- 12M. Rakip
- 8B. Inman
- 13P. Singh Gill 7.2
- 10H. Khabra ▼ 90' 7.2
- 55M. Lešković 7.5
- 14J. Carneiro 6.9
- 4H. Ruivah 7.7
- 20A. Luna 6.9
- 7L. Khawlhring ▼ 90' 6.9
- 25J. Singh ⇢ 7.2
- 18S. Samad ⚽ ▼ 83' 7.9
- 30J. Pereyra ⚽ ⇢ ▼ 62' 8.3
- 99Álvaro Vázquez ⚽ ▼ 83' 7.6
Dự bị 9
- 77C. Gyeltshen ▲ 62' 6.2
- 22Seityasen Singh ▲ 83' 6.9
- 24P. Karuthadathkuni ▲ 83' 6.5
- 5N. Kumar ▲ 90'
- 8A. Adhikari ▲ 90'
- 3Sandeep Singh ▲ 83' 6.9
- 47V. Barretto
- 31S. Suresh
- 26A. Hakku
Thống kê
12⚑7
⚑710
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm14
3Trúng đích6
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn2
7Phạt góc7
3Việt vị2
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
405Chuyền bóng264
310Chuyền chính xác181
77%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
20Trận đấu23
36Ghi được37
31Thủng lưới26
1.8Bàn thắng mỗi trận1.61
6Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai19