Kerala Blasters vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 1-2 Mumbai City tại Indian Super League, 3 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 4, hòa 0, Mumbai City thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 17
- Trọng tài
- Rahul Kumar Gupta, India
- Phong độ
- DWDWL Kerala Blasters
- WLWWL Mumbai City
- 27' Vicente Gómez · S. Samad 1-0
- 45' Costa Nhamoinesu
- 45' Mourtada Fall
- HT1-0
- 46' 1-1 Bipin Singh
- 67' 1-2 A. Le Fondre11m
- 69' Juande
- 69' ▲ G. Hooper ▼ P. Karuthadathkuni
- 70' ▲ J. Thaunaojam ▼ B. Koné
- 85' ▲ Jackichand Singh ▼ C. Goddard
- 86' ▲ M. Desai ▼ V. Dakshinamurthy
- 86' ▲ B. Ogbeche ▼ A. Le Fondre
- 88' Mandar Rao Desai
- 89' ▲ Seityasen Singh ▼ S. Samad
- 90' ▲ Vikram Singh ▼ H. Boumous
- FT1-2
Đội hình
- 32A. Gomes 6.6
- 4B. Koné ▼ 70' 6.2
- 26C. Nhamoinesu 6.3
- 3Sandeep Singh 6.5
- 45Y. Meitei 6.7
- 31Juande 6.5
- 25Vicente Gómez ⚽ 7.7
- 6P. Karuthadathkuni ▼ 69' 6.7
- 17R. Praveen 6.9
- 18S. Samad ⇢ ▼ 89' 7.3
- 9J. Murray 7.2
Dự bị 9
- 88G. Hooper ▲ 69' 6.3
- 15J. Thaunaojam ▲ 70' 6.9
- 7Seityasen Singh ▲ 89' 6.5
- 11Moirangthem Singh
- 27R. Das
- 24A. Hakku
- 5N. Kumar
- 13P. Gill
- 8R. Kumar
- 1A. Singh 8.9
- 25M. Fall 7.3
- 4A. Ranawade 6.5
- 6Hernán 7.3
- 29Bipin Singh ⚽ 8.3
- 14R. Borges 7.3
- 7H. Boumous ▼ 90' 7.6
- 21C. Goddard ▼ 85' 6.9
- 11R. Fernandes 7.0
- 23V. Dakshinamurthy ▼ 86' 7.0
- 9A. Le Fondre ⚽ ▼ 86' 7.0
Dự bị 9
- 20Jackichand Singh ▲ 85' 6.3
- 17M. Desai ▲ 86' 6.3
- 10B. Ogbeche ▲ 86' 6.3
- 22Vikram Singh ▲ 90' 6.2
- 15M. Singh
- 12B. Singh
- 2M. Rakip
- 31H. Mawia
- 34P. Lachenpa
Thống kê
02⚑9
⚑320
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm15
10Trúng đích6
2Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
9Phạt góc3
3Việt vị3
14Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
4Cứu thua9
298Chuyền bóng417
218Chuyền chính xác330
73%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
20Trận đấu23
23Ghi được39
36Thủng lưới21
1.15Bàn thắng mỗi trận1.7
3Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai17