Mumbai City vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 4-0 Kerala Blasters tại Indian Super League, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 6, hòa 0, Kerala Blasters thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- Mumbai Football Arena, Mumbai
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- DWDWL Kerala Blasters
- 4' J. Pereyra 1-0
- 10' G. Stewart · L. Chhangte 2-0
- 12' Ahmed Jahouh
- 16' B. Singh · J. Pereyra 3-0
- 22' J. Pereyra · A. Jahouh 4-0
- 35' Jorge Pereyra Díaz
- 44' ▲ Alberto Noguera ▼ G. Stewart
- 45' Rahul Kannoly
- HT4-0
- 56' ▲ R. Borges ▼ L. Ralte
- 56' ▲ M. Fall ▼ A. Jahouh
- 62' ▲ S. Mandal ▼ R. Kannoly Praveen
- 68' ▲ B. Miranda ▼ S. Samad
- 68' ▲ A. Giannou ▼ I. Kalyuzhnyi
- 74' ▲ G. Singh ▼ B. Singh
- 74' ▲ V. Pratap Singh ▼ L. Chhangte
- 76' Harmanjot Singh Khabra
- 84' ▲ V. Mohanan ▼ J. Singh
- 84' ▲ A. Adhikari ▼ D. Diamantakos
- FT4-0
Đội hình
- 1P. Lachenpa 7.2
- 2R. Bheke 7.3
- 18R. Griffiths 7.7
- 5M. Singh 7.5
- 23V. Dakshinamurthy 7.5
- 45L. Ralte ▼ 56' 7.3
- 10A. Jahouh ⇢ ▼ 56' 7.6
- 7L. Chhangte ⇢ ▼ 74' 7.2
- 24G. Stewart ⚽ ▼ 44' 7.2
- 29B. Singh ⚽ ▼ 74' 7.5
- 30J. Pereyra ⚽2 ⇢ 9.2
Dự bị 9
- 8Alberto Noguera ▲ 44' 7.0
- 25M. Fall ▲ 56' 7.0
- 14R. Borges ▲ 56' 6.6
- 6V. Pratap Singh ▲ 74' 6.5
- 9G. Singh ▲ 74' 6.2
- 17M. Dessai
- 13M. Nawaz
- 15S. Stalin
- 16V. Rai
- 13P. Gill 5.0
- 10H. Khabra 6.0
- 4H. Ruivah 6.2
- 23Víctor Mongil 6.3
- 14J. Carneiro 7.0
- 17R. Kannoly Praveen ▼ 62' 5.9
- 25J. Singh ▼ 84' 6.6
- 77I. Kalyuzhnyi ▼ 68' 6.5
- 18S. Samad ▼ 68' 5.9
- 20A. Luna 7.2
- 9D. Diamantakos ▼ 84' 6.5
Dự bị 9
- 27S. Mandal ▲ 62' 6.3
- 99A. Giannou ▲ 68' 6.6
- 81B. Miranda ▲ 68' 6.9
- 8A. Adhikari ▲ 84' 6.5
- 33V. Mohanan ▲ 84' 6.9
- 28N. Sudheesh
- 1K. Singh
- 30B. Singh
- 22N. Kumar
Thống kê
02⚑3
⚑520
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm9
6Trúng đích1
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
3Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
610Chuyền bóng382
525Chuyền chính xác298
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
28Trận đấu21
59Ghi được28
34Thủng lưới29
2.11Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai13