Mumbai City
4 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Kerala Blasters

Mumbai City vs Kerala Blasters

Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 4-2 Kerala Blasters tại Indian Super League, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 6, hòa 0, Kerala Blasters thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 7
Sân vận động
Mumbai Football Arena, Mumbai
Phong độ
WLWWL Mumbai City
DWDWL Kerala Blasters
  1. 8' Kwame Peprah
  2. 9' N. Karelis · L. Chhangte 1-0
  3. 25' Yoëll van Nieff
  4. 33' Danish Farooq Bhat
  5. HT1-0
  6. 46' K. Singh S. Singh
  7. 46' F. Lallawmawma D. Farooq
  8. 55' Naocha Huidrom Singh
  9. 55' N. Karelis11m 2-0
  10. 57' 2-1 Jesús Jiménez11m
  11. 65' Thaer Krouma N. Karelis
  12. 65' Noufal PN H. Ralte
  13. 71' 2-2 K. Peprah · A. Luna
  14. 72' Kwame Peprah
  15. 72' Kwame Peprah
  16. 75' N. Rodrigues 3-2
  17. 78' R. Paramba P. Lachenpa
  18. 81' J. Rane B. Fernandes
  19. 81' J. Manzorro Jon Toral
  20. 87' M. Drinčić A. Coeff
  21. 89' Vibin Mohanan
  22. 90' L. Chhangte11m 4-2
  23. FT4-2

Đội hình

Mumbai City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Krátký
  1. 1P. Lachenpa ▼ 78' 6.5
  2. 3H. Ralte ▼ 65' 6.2
  3. 5M. Singh 6.3
  4. 4Tiri 6.7
  5. 27N. Rodrigues 7.7
  6. 21Jon Toral ▼ 81' 7.0
  7. 8Y. van Nieff 6.5
  8. 10B. Fernandes ▼ 81' 6.9
  9. 7L. Chhangte 7.2
  10. 9N. Karelis ⚽2 ▼ 65' 8.5
  11. 29B. Singh 7.2

Dự bị 9

  1. 13Thaer Krouma ▲ 65' 6.5
  2. 92Noufal PN ▲ 65' 6.3
  3. 23R. Paramba ▲ 78' 6.6
  4. 20J. Rane ▲ 81' 6.6
  5. 14J. Manzorro ▲ 81' 7.9
  6. 36S. Panwar
  7. 93H. Bhatt
  8. 19D. Lalhlimpuia
  9. 17S. Das
Kerala Blasters Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Stahre
  1. 31S. Kumar 6.2
  2. 4H. Ruivah 6.5
  3. 20P. Kotal 6.7
  4. 29A. Coeff ▼ 87' 6.5
  5. 3S. Singh ▼ 46' 6.7
  6. 8V. Mohanan 5.9
  7. 13D. Farooq ▼ 46' 6.6
  8. 50N. Singh 7.3
  9. 10A. Luna 7.5
  10. 14K. Peprah 6.9
  11. 9Jesús Jiménez 7.9

Dự bị 9

  1. 25K. Singh ▲ 46' 6.5
  2. 6F. Lallawmawma ▲ 46' 6.2
  3. 15M. Drinčić ▲ 87' 6.7
  4. 32M. Azhar
  5. 5M. Saheef
  6. 22S. Meitei
  7. 7R. Kannoly Praveen
  8. 2N. Fernandes
  9. 19M. Aimen

Thống kê

014
451
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm14
5Trúng đích2
5Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị3
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
313Chuyền bóng360
239Chuyền chính xác284
76%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

30Trận đấu27
40Ghi được39
37Thủng lưới45
1.33Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu