Jamshedpur vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 2-3 Odisha tại Indian Super League, 5 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 4, hòa 1, Odisha thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 25
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- WLDWL Odisha
- 21' 0-1 Dori · H. Boumous
- 37' 0-2 Javi Hernándezphản lưới
- 42' Javier Siverio
- HT0-2
- 46' ▲ M. Rahman ▼ P. Halder
- 53' 0-3 H. Boumous · R. Kannoly Praveen
- 56' ▲ M. Sanan ▼ R. Das
- 56' ▲ R. Tachikawa ▼ Javi Siverio
- 61' Javi Hernández
- 62' ▲ A. Mehta ▼ I. Khan
- 79' Rahim Ali
- 82' ▲ L. Ćirković ▼ Javi Hernández
- 83' Amrinder Singh
- 84' J. Murray11m 1-3
- 87' ▲ A. Ranawade ▼ R. Ali
- 88' Jordan Murray
- 89' ▲ J. Mawihmingthanga ▼ I. Vanlalruatfela
- 90'+1 Carlos Delgadophản lưới 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 32A. Gomes 7.0
- 77N. Barla 6.3
- 4P. Chaudhari 6.3
- 6S. Eze ⚽ 7.7
- 23M. Uvais ⇢ 7.2
- 7I. Khan ▼ 62' 6.2
- 14P. Halder ▼ 46' 6.6
- 10Javi Hernández ▼ 82' 6.9
- 18R. Das ▼ 56' 6.7
- 9Javi Siverio ▼ 56' 6.3
- 17J. Murray ⚽ 8.5
Dự bị 9
- 15M. Rahman ▲ 46' 6.6
- 11M. Sanan ▲ 56' 6.7
- 8R. Tachikawa ▲ 56' 7.2
- 5A. Mehta ▲ 62' 6.9
- 3L. Ćirković ▲ 82' 6.6
- 20S. Das
- 33A. Gope
- 13V. Sreekuttan
- 21W. Muirang
- 1Amrinder Singh 7.3
- 25R. Ali ▼ 87' 6.6
- 24T. Singh 6.9
- 5Carlos Delgado 6.9
- 28S. Gama 6.3
- 6R. Kumar 6.9
- 8H. Boumous ⚽2 ⇢ 9.3
- 11R. Fernandes 6.9
- 77R. Kannoly Praveen ⇢ 6.7
- 90Dori ⚽ 8.2
- 19I. Vanlalruatfela ⇢ ▼ 89' 7.6
Dự bị 9
- 4A. Ranawade ▲ 87' 6.3
- 17J. Mawihmingthanga ▲ 89' 6.7
- 18J. Lalrinzuala
- 29Aphaoba Singh 7.3
- 39N. Naik
- 3N. Gahlot
- 23A. Kumar
- 9Diego Maurício
- 33S. Bhattacharya
Thống kê
03⚑7
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
20Dứt điểm12
7Trúng đích8
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
7Phạt góc5
2Việt vị2
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
5Cứu thua5
328Chuyền bóng378
252Chuyền chính xác288
77%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
30Trận đấu36
48Ghi được67
49Thủng lưới50
1.6Bàn thắng mỗi trận1.86
6Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai37