Jamshedpur
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Odisha

Jamshedpur vs Odisha

Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 5-1 Odisha tại Indian Super League, 4 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 4, hòa 1, Odisha thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 20
Trọng tài
P. Mondal
Phong độ
LWDWL Jamshedpur
WLDWL Odisha
  1. 18' R. Tlang Aridai Cabrera
  2. 21' Jonathas
  3. 23' D. Chima 1-0
  4. 25' Victor Mongil Adeva
  5. 26' D. Chima 2-0
  6. 45'+1 2-1 P. Ramfangzauva
  7. HT2-1
  8. 46' D. Lalhlimpuia N. Raj
  9. 46' I. Vanmalsawma P. Ramfangzauva
  10. 48' Moirangthem Thoiba Singh
  11. 54' R. Das · G. Stewart 3-1
  12. 67' J. Murray D. Chima
  13. 71' J. Murray · G. Stewart 4-1
  14. 73' Jonathas
  15. 73' Jonathas
  16. 76' N. Prabhu M. Thoiba
  17. 78' S. Mandi R. Das
  18. 78' I. Pandita S. Doungel
  19. 83' K. Amin S. Thangmuansang
  20. 87' I. Pandita · L. Renthlei 5-1
  21. 88' A. Edathodika L. Renthlei
  22. 88' B. Singh G. Stewart
  23. FT5-1

Đội hình

Jamshedpur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Coyle
  1. 32R. Paramba 6.3
  2. 13Eli Sabiá 6.9
  3. 6R. Lallawmawma 6.9
  4. 26L. Renthlei ▼ 88' 7.2
  5. 4P. Laldinpuia 6.6
  6. 14Alex 7.2
  7. 7S. Doungel ▼ 78' 7.3
  8. 8P. Halder 6.3
  9. 18R. Das ▼ 78' 7.2
  10. 24G. Stewart ⇢2 ▼ 88' 8.9
  11. 99D. Chima ⚽2 ▼ 67' 8.3

Dự bị 9

  1. 10J. Murray ▲ 67' 7.2
  2. 19S. Mandi ▲ 78' 6.9
  3. 45I. Pandita ▲ 78' 7.3
  4. 30A. Edathodika ▲ 88'
  5. 2B. Singh ▲ 88'
  6. 1P. Kumar
  7. 5N. Gahlot
  8. 29P. Hartley
  9. 47M. Dhami
Odisha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joaquín García
  1. 30K. Singh 5.5
  2. 4Héctor Rodas 5.7
  3. 3Víctor Mongil 6.2
  4. 27S. Thangmuansang ▼ 83' 5.9
  5. 36S. Panwar 5.7
  6. 17J. Mawihmingthanga 6.2
  7. 8P. Ramfangzauva ▼ 46' 6.9
  8. 24M. Thoiba ▼ 76' 6.7
  9. 9Jonathas 6.0
  10. 7Aridai Cabrera ▼ 18' 6.6
  11. 21N. Raj ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 18R. Tlang ▲ 18' 6.7
  2. 14D. Lalhlimpuia ▲ 46' 6.6
  3. 48I. Vanmalsawma ▲ 46' 5.9
  4. 44N. Prabhu ▲ 76' 6.2
  5. 33K. Amin ▲ 83' 5.9
  6. 55D. Sawhney
  7. 31A. D'Silva
  8. 11N. Sekar
  9. 12A. Tyagi

Thống kê

005
241
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm4
7Trúng đích1
11Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm0
13Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
5Phạt góc2
5Việt vị1
16Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
375Chuyền bóng258
294Chuyền chính xác162
78%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jamshedpur
20 42 - 21 +21 43
2
Hyderabad
20 43 - 23 +20 38
3
ATK Mohun Bagan
20 37 - 26 +11 37
4
Kerala Blasters
20 34 - 24 +10 34
5
Mumbai City
20 36 - 31 +5 31
6
Bengaluru
20 32 - 27 +5 29
7
Odisha
20 31 - 43 -12 23
8
Chennaiyin
20 17 - 35 -18 20
9
Goa
20 29 - 35 -6 19
10
NorthEast United
20 25 - 43 -18 14
11
East Bengal
20 18 - 36 -18 11

So sánh

22Trận đấu26
43Ghi được44
23Thủng lưới51
1.95Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu