Jamshedpur vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 0-1 Odisha tại Indian Super League, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 4, hòa 1, Odisha thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- WLDWL Odisha
- HT0-0
- 56' 0-1 R. Krishna · A. Jahouh
- 63' ▲ N. Naorem ▼ M. Sanan
- 63' ▲ Steve Ambri ▼ R. Tachikawa
- 63' ▲ P. Lakra ▼ S. Doungel
- 64' Elsinho
- 68' ▲ A. Jadhav ▼ J. Mawihmingthanga
- 79' Roy Krishna
- 79' ▲ Diego Maurício ▼ R. Krishna
- 81' ▲ S. Haokip ▼ N. Barla
- 86' ▲ L. Rodrigues ▼ L. Khawlhring
- 86' ▲ P. Bhumij ▼ I. Vanlalruatfela
- 88' ▲ A. Stevanović ▼ D. Chima
- FT0-1
Đội hình
- 32R. Paramba 6.9
- 77N. Barla ▼ 81' 6.3
- 24P. Chaudhari 6.7
- 91Elsinho 7.2
- 4P. Laldinpuia 7.5
- 8R. Tachikawa ▼ 63' 7.3
- 10J. Manzorro 7.7
- 17I. Khan 7.2
- 7S. Doungel ▼ 63' 6.7
- 99D. Chima ▼ 88' 7.0
- 15M. Sanan ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 30N. Naorem ▲ 63' 6.6
- 39Steve Ambri ▲ 63' 6.9
- 12P. Lakra ▲ 63' 6.9
- 19S. Haokip ▲ 81' 6.9
- 20A. Stevanović ▲ 88' 6.3
- 3Jitendra Singh
- 16M. Uvais
- 27E. Benny
- 31V. Yadav
- 1Amrinder Singh 7.3
- 4A. Ranawade 7.3
- 3N. Gahlot 7.0
- 5Carlos Delgado 7.2
- 18J. Lalrinzuala 7.0
- 11C. Goddard 7.2
- 10A. Jahouh ⇢ 9.3
- 7L. Khawlhring ▼ 86' 7.2
- 17J. Mawihmingthanga ▼ 68' 5.9
- 21R. Krishna ⚽ ▼ 79' 7.9
- 19I. Vanlalruatfela ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 99A. Jadhav ▲ 68' 6.5
- 9Diego Maurício ▲ 79' 6.6
- 42L. Rodrigues ▲ 86' 6.3
- 14P. Bhumij ▲ 86' 6.3
- 25P. Rebello
- 36S. Panwar
- 26Laldinliana Renthlei
- 28L. Ralte
- 24T. Singh
Thống kê
01⚑8
⚑710
41%Kiểm soát bóng59%
20Dứt điểm14
3Trúng đích3
14Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
8Phạt góc7
0Việt vị5
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
303Chuyền bóng477
213Chuyền chính xác390
70%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
30Trận đấu43
54Ghi được75
44Thủng lưới50
1.8Bàn thắng mỗi trận1.74
7Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai37