Odisha vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: Odisha 0-1 Jamshedpur tại Indian Super League, 1 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 5, hòa 1, Jamshedpur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 16
- Trọng tài
- Santhosh Kumar, India
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- LWDWL Jamshedpur
- 25' ▲ R. Lallawmawma ▼ L. Renthlei
- 40' 0-1 M. Rahman
- 45' Steven Taylor
- HT0-1
- 62' ▲ S. Sarangi ▼ B. Inman
- 69' ▲ W. Lalnunfela ▼ N. Fitzgerald
- 74' ▲ Aitor Monroy ▼ M. Rahman
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Singh 6.2
- 27S. Taylor 6.7
- 66R. Pradhan 6.3
- 18J. Tratt 6.6
- 13G. Bora 6.9
- 7B. Inman ▼ 62' 6.5
- 16V. Rai 6.7
- 17J. Mawihmingthanga 6.5
- 8P. Ramfangzauva 6.3
- 11Diego Maurício 6.7
- 24Manuel Onwu 7.0
Dự bị 9
- 15S. Sarangi ▲ 62' 6.7
- 28L. Singh
- 4L. Sailung
- 3M. Dhot
- 12S. Meher
- 23R. Kumar
- 22N. Sekar
- 32G. D'Souza
- 26Kamalpreet Singh
- 32R. Paramba 7.3
- 29P. Hartley 7.3
- 66S. Eze 7.5
- 26L. Renthlei ▼ 25' 6.7
- 5N. Gahlot 7.3
- 7Alex 8.0
- 18S. Doungel 7.3
- 77F. Choudhary 6.3
- 15M. Rahman ⚽ ▼ 74' 7.6
- 9N. Valskis 7.3
- 22N. Fitzgerald ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 16R. Lallawmawma ▲ 25' 6.7
- 49W. Lalnunfela ▲ 69' 6.7
- 6Aitor Monroy ▲ 74' 6.9
- 1P. Kumar
- 27K. Amin
- 11A. Jadhav
- 33Jitendra Singh
- 14J. Lourenco
- 13I. Vanmalsawma
Thống kê
01⚑5
⚑600
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm23
1Trúng đích4
4Chệch đích15
4Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn4
5Phạt góc6
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
369Chuyền bóng338
243Chuyền chính xác241
66%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
22Trận đấu20
31Ghi được21
49Thủng lưới22
1.41Bàn thắng mỗi trận1.05
1Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai10