Odisha vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: Odisha 0-2 Jamshedpur tại Indian Super League, 22 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 5, hòa 1, Jamshedpur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 22
- Sân vận động
- Kalinga Stadium, Bhubaneswar
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- LWDWL Jamshedpur
- HT0-0
- 46' ▲ J. Mawihmingthanga ▼ I. Vanlalruatfela
- 46' ▲ D. Meitei ▼ S. Panwar
- 46' ▲ Víctor Rodríguez ▼ Pedro Martín
- 52' Pratik Chowdhary
- 61' 0-1 H. Sawyer · D. Chima
- 63' 0-2 R. Das · H. Sawyer
- 65' ▲ I. Vanmalsawma ▼ N. Gahlot
- 67' Nikhil Barla
- 75' ▲ A. Jadhav ▼ N. Sekar
- 82' ▲ F. Choudhary ▼ N. Barla
- 89' ▲ S. Doungel ▼ B. Singh
- 90'+5 ▲ I. Pandita ▼ R. Das
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Singh 7.9
- 15S. Sarangi 6.7
- 3N. Gahlot ▼ 65' 6.9
- 5Carlos Delgado 6.9
- 36S. Panwar ▼ 46' 6.0
- 11N. Sekar ▼ 75' 6.7
- 21Saúl Crespo 7.0
- 24M. Thoiba 6.2
- 19I. Vanlalruatfela ▼ 46' 6.5
- 7Pedro Martín ▼ 46' 6.5
- 9Diego Maurício 6.6
Dự bị 9
- 17J. Mawihmingthanga ▲ 46' 6.9
- 30D. Meitei ▲ 46' 6.7
- 32Víctor Rodríguez ▲ 46' 6.3
- 48I. Vanmalsawma ▲ 65' 6.5
- 99A. Jadhav ▲ 75' 6.9
- 23M. Soosairaj
- 8P. Ramfangzauva
- 28L. Ralte
- 39Lalruatthara
- 31V. Yadav 7.2
- 77N. Barla ▼ 82' 6.2
- 14P. Halder 7.6
- 24P. Chaudhari 6.9
- 6R. Lallawmawma 6.3
- 2B. Singh ▼ 89' 7.5
- 3J. Singh 7.0
- 10J. Emmanuel-Thomas 7.9
- 18R. Das ⚽ ▼ 90' 7.2
- 8H. Sawyer ⚽ ⇢ 8.3
- 99D. Chima ⇢ 7.3
Dự bị 7
- 17F. Choudhary ▲ 82' 6.2
- 7S. Doungel ▲ 89' 6.6
- 9I. Pandita ▲ 90'
- 44S. Telem
- 1R. Dagar
- 28G. Singh
- 89P. Singh
Thống kê
00⚑5
⚑820
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm16
1Trúng đích8
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
5Phạt góc8
2Việt vị2
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
6Cứu thua1
362Chuyền bóng256
264Chuyền chính xác178
73%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
31Trận đấu20
55Ghi được21
44Thủng lưới32
1.77Bàn thắng mỗi trận1.05
5Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai9