Jamshedpur vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 2-2 Odisha tại Indian Super League, 29 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 4, hòa 1, Odisha thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 2
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- Pratik Mondal, India
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- WLDWL Odisha
- 11' Gaurav Bora
- 12' N. Valskis11m 1-0
- 27' N. Valskis 2-0
- HT2-0
- 49' Cole Alexander
- 59' ▲ Diego Maurício ▼ Manuel Onwu
- 59' ▲ D. Lalhlimpuia ▼ L. Singh
- 70' ▲ S. Lalmuanpuia ▼ Marcelinho
- 72' ▲ A. Jadhav ▼ I. Vanmalsawma
- 72' ▲ A. Singh ▼ M. Rahman
- 74' Rehnesh Paramba
- 76' ▲ P. Kumar ▼ Jackichand Singh
- 77' 2-1 Diego Maurício · J. Tratt
- 89' Jacob Tratt
- 90' Nandhakumar Sekar
- 90'+4 ▲ Jitendra Singh ▼ Alex
- 90'+3 2-2 Diego Maurício · D. Lalhlimpuia
- FT2-2
Đội hình
- 32R. Paramba 7.0
- 29P. Hartley 6.2
- 16R. Lallawmawma 6.3
- 66S. Eze 6.9
- 26L. Renthlei 6.9
- 7Alex ▼ 90' 6.7
- 6Aitor Monroy 6.9
- 12Jackichand Singh ▼ 76' 7.2
- 13I. Vanmalsawma ▼ 72' 6.9
- 15M. Rahman ▼ 72' 6.6
- 9N. Valskis ⚽2 8.6
Dự bị 9
- 11A. Jadhav ▲ 72' 6.5
- 8A. Singh ▲ 72' 6.0
- 1P. Kumar ▲ 76' 5.9
- 33Jitendra Singh ▲ 90'
- 23N. Kumar
- 19S. Mandi
- 49W. Lalnunfela
- 22N. Fitzgerald
- 27K. Amin
- 21K. Singh 6.7
- 27S. Taylor 7.5
- 18J. Tratt ⇢ 7.3
- 5H. Antonay 6.7
- 13G. Bora 6.3
- 15S. Sarangi 6.0
- 6C. Alexander 6.3
- 22N. Sekar 6.3
- 28L. Singh ▼ 59' 6.3
- 10Marcelinho ▼ 70' 6.3
- 24Manuel Onwu ▼ 59' 6.6
Dự bị 9
- 11Diego Maurício ⚽2 ▲ 59' 8.5
- 14D. Lalhlimpuia ▲ 59' 6.9
- 9S. Lalmuanpuia ▲ 70' 6.7
- 33B. Bodo
- 12S. Meher
- 3M. Dhot
- 23R. Kumar
- 26Kamalpreet Singh 6.7
- 32G. D'Souza
Thống kê
10⚑3
⚑540
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm17
3Trúng đích6
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
3Phạt góc5
3Việt vị0
16Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
310Chuyền bóng388
209Chuyền chính xác298
67%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
20Trận đấu22
21Ghi được31
22Thủng lưới49
1.05Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai15