Odisha vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: Odisha 2-1 Jamshedpur tại Indian Super League, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 5, hòa 1, Jamshedpur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 3
- Sân vận động
- Kalinga Stadium, Bhubaneswar
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- LWDWL Jamshedpur
- 15' Amey Ganesh Ranawade
- 20' Diego Maurício · H. Boumous 1-0
- 37' Pratik Chowdhary
- 42' M. Fall · H. Boumous 2-0
- 45'+2 Sourav Das
- HT2-0
- 46' ▲ A. Jadhav ▼ S. Doungel
- 46' ▲ M. Rahman ▼ S. Das
- 62' 2-1 M. Fallphản lưới
- 70' ▲ R. Ali ▼ J. Mawihmingthanga
- 74' ▲ R. Tachikawa ▼ Javi Siverio
- 74' ▲ M. Sanan ▼ I. Khan
- 86' ▲ R. Kumar ▼ L. Khawlhring
- 88' ▲ R. Krishna ▼ Diego Maurício
- FT2-1
Đội hình
- 1Amrinder Singh 6.3
- 4A. Ranawade 7.2
- 24T. Singh 6.7
- 15M. Fall ⚽ 7.9
- 18J. Lalrinzuala 7.2
- 10A. Jahouh 7.6
- 7L. Khawlhring ▼ 86' 6.7
- 17J. Mawihmingthanga ▼ 70' 6.6
- 8H. Boumous ⇢2 8.5
- 19I. Vanlalruatfela 7.2
- 9Diego Maurício ⚽ ▼ 88' 8.3
Dự bị 9
- 25R. Ali ▲ 70' 6.7
- 6R. Kumar ▲ 86' 6.6
- 21R. Krishna ▲ 88' 6.7
- 23A. Kumar
- 22G. Singh
- 3N. Gahlot
- 39N. Naik
- 12J. Zohminghlua
- 29Aphaoba Singh 6.3
- 32A. Gomes 6.7
- 5A. Mehta 6.9
- 4P. Chaudhari 6.9
- 6S. Eze 6.9
- 23M. Uvais 6.9
- 7I. Khan ▼ 74' 6.3
- 20S. Das ▼ 46' 6.2
- 10Javi Hernández 7.0
- 12S. Doungel ▼ 46' 6.3
- 17J. Murray 6.5
- 9Javi Siverio ▼ 74' 6.7
Dự bị 9
- 22A. Jadhav ▲ 46' 6.6
- 15M. Rahman ▲ 46' 7.2
- 8R. Tachikawa ▲ 74' 6.9
- 11M. Sanan ▲ 74' 6.2
- 21W. Muirang
- 33A. Gope
- 24S. Sarangi
- 77N. Barla
- 3L. Ćirković
Thống kê
01⚑15
⚑220
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm12
5Trúng đích1
9Chệch đích9
14Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn2
15Phạt góc2
3Việt vị1
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
450Chuyền bóng214
366Chuyền chính xác129
81%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
36Trận đấu30
67Ghi được48
50Thủng lưới49
1.86Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai31