Jamshedpur vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 2-3 Odisha tại Indian Super League, 11 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 4, hòa 1, Odisha thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 1
- Sân vận động
- JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- WLDWL Odisha
- 3' D. Chima 1-0
- 10' B. Singh 2-0
- 17' 2-1 Diego Maurício · R. Fernandes
- HT2-1
- 47' Laldinliana Renthlei
- 60' ▲ S. Doungel ▼ B. Singh
- 60' ▲ H. Sawyer ▼ D. Chima
- 62' Peter Hartley
- 62' ▲ Pedro Martín ▼ O. Malik
- 62' ▲ I. Vanmalsawma ▼ J. Mawihmingthanga
- 81' ▲ I. Vanlalruatfela ▼ N. Sekar
- 81' ▲ Víctor Rodríguez ▼ Saúl Crespo
- 81' ▲ D. Meitei ▼ M. Thoiba
- 83' Ritwik Kumar Das
- 87' ▲ J. Singh ▼ F. Choudhary
- 88' 2-2 I. Vanmalsawma · I. Vanlalruatfela
- 90'+1 Diego Mauricio
- 90'+3 ▲ I. Pandita ▼ G. Singh
- 90'+1 2-3 Diego Maurício
- FT2-3
Đội hình
- 32R. Paramba 5.9
- 26L. Renthlei 6.5
- 13Eli Sabiá 6.0
- 29P. Hartley 6.3
- 6R. Lallawmawma 6.6
- 5Wellington 7.3
- 28G. Singh ▼ 90' 7.0
- 17F. Choudhary ▼ 87' 6.2
- 2B. Singh ⚽ ▼ 60' 7.0
- 99D. Chima ⚽ ▼ 60' 7.2
- 18R. Das 7.0
Dự bị 9
- 7S. Doungel ▲ 60' 6.5
- 8H. Sawyer ▲ 60' 6.3
- 3J. Singh ▲ 87' 6.2
- 9I. Pandita ▲ 90'
- 24P. Chaudhari
- 10J. Emmanuel-Thomas
- 31V. Yadav
- 4P. Laldinpuia
- 16M. Uvais
- 1A. Singh 6.2
- 24M. Thoiba ▼ 81' 6.0
- 3N. Gahlot 6.6
- 5Carlos Delgado 7.2
- 36S. Panwar 6.5
- 10R. Fernandes ⇢ 6.6
- 6O. Malik ▼ 62' 6.5
- 21Saúl Crespo ▼ 81' 6.9
- 17J. Mawihmingthanga ▼ 62' 6.7
- 9Diego Maurício ⚽2 8.2
- 11N. Sekar ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 7Pedro Martín ▲ 62' 6.3
- 48I. Vanmalsawma ⚽ ▲ 62' 7.5
- 19I. Vanlalruatfela ▲ 81' 7.5
- 32Víctor Rodríguez ▲ 81' 6.3
- 30D. Meitei ▲ 81' 6.6
- 28L. Ralte
- 4N. Prabhu
- 8P. Ramfangzauva
- 39Lalruatthara
Thống kê
03⚑5
⚑310
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm9
3Trúng đích4
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
1Cứu thua1
226Chuyền bóng394
137Chuyền chính xác291
61%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu31
21Ghi được55
32Thủng lưới44
1.05Bàn thắng mỗi trận1.77
4Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn19
9Hiệp hai23