Odisha vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: Odisha 0-4 Jamshedpur tại Indian Super League, 14 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 5, hòa 1, Jamshedpur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 6
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- C. Srikrishna
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- LWDWL Jamshedpur
- 3' 0-1 P. Hartley · G. Stewart
- 4' 0-2 G. Stewart
- 21' 0-3 G. Stewart
- 35' 0-4 G. Stewart · Alex
- 45' Hendry Antonay
- HT0-4
- 46' ▲ L. Sailung ▼ H. Antonay
- 46' ▲ G. Bora ▼ Héctor Rodas
- 46' ▲ Javi Hernández ▼ J. Mawihmingthanga
- 46' ▲ P. Halder ▼ Alex
- 53' Peter Hartley
- 60' Seminlen Doungel
- 64' ▲ Liridon Krasniqi ▼ Aridai Cabrera
- 65' ▲ J. Murray ▼ J. Singh
- 66' ▲ B. Singh ▼ S. Doungel
- 74' ▲ N. Raj ▼ P. Ramfangzauva
- 76' Lalruatthara
- 89' ▲ Eli Sabiá ▼ P. Hartley
- 89' ▲ R. Das ▼ K. Thatal
- FT0-4
Đội hình
- 30K. Singh 5.5
- 4Héctor Rodas ▼ 46' 6.0
- 3Víctor Mongil 6.9
- 39Lalruatthara 6.2
- 22H. Antonay ▼ 46' 6.0
- 16V. Rai 6.3
- 48I. Vanmalsawma 5.9
- 17J. Mawihmingthanga ▼ 46' 6.2
- 8P. Ramfangzauva ▼ 74' 6.2
- 9Jonathas 7.2
- 7Aridai Cabrera ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 2L. Sailung ▲ 46' 6.6
- 13G. Bora ▲ 46' 7.2
- 10Javi Hernández ▲ 46' 6.3
- 92Liridon Krasniqi ▲ 64' 7.2
- 21N. Raj ▲ 74' 6.9
- 24M. Thoiba
- 14D. Lalhlimpuia
- 23R. Kumar
- 19I. Vanlalruatfela
- 32R. Paramba 7.5
- 29P. Hartley ⚽ ▼ 89' 7.2
- 6R. Lallawmawma 7.2
- 26L. Renthlei 7.2
- 5N. Gahlot 7.2
- 14Alex ⇢ ▼ 46' 7.2
- 7S. Doungel ▼ 66' 6.9
- 3J. Singh ▼ 65' 6.3
- 11K. Thatal ▼ 89' 6.5
- 9N. Valskis 6.9
- 24G. Stewart ⚽3 ⇢ 9.7
Dự bị 9
- 8P. Halder ▲ 46' 6.6
- 10J. Murray ▲ 65' 6.3
- 2B. Singh ▲ 66' 6.3
- 13Eli Sabiá ▲ 89'
- 18R. Das ▲ 89'
- 30A. Edathodika
- 45I. Pandita
- 1P. Kumar
- 27K. Amin
Thống kê
02⚑2
⚑520
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm19
2Trúng đích5
5Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn7
2Phạt góc5
2Việt vị0
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
423Chuyền bóng257
318Chuyền chính xác169
75%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
26Trận đấu22
44Ghi được43
51Thủng lưới23
1.69Bàn thắng mỗi trận1.95
5Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai22