Odisha vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: Odisha 4-1 Jamshedpur tại Indian Super League, 29 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 5, hòa 1, Jamshedpur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 12
- Sân vận động
- Kalinga Stadium, Bhubaneswar
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- LWDWL Jamshedpur
- 23' 0-1 R. Tachikawa
- 27' I. Vanlalruatfela · R. Krishna 1-1
- 36' R. Krishna 2-1
- 43' Jitendra Singh
- 45'+2 Diego Maurício11m 3-1
- 45'+3 R. Krishna · I. Vanlalruatfela 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ N. Naorem ▼ Jitendra Singh
- 46' ▲ S. Doungel ▼ M. Sanan
- 67' ▲ L. Rodrigues ▼ P. Rebello
- 76' ▲ M. Uvais ▼ I. Khan
- 78' ▲ A. Jadhav ▼ N. Gahlot
- 78' ▲ M. Fall ▼ Diego Maurício
- 86' ▲ P. Bhumij ▼ I. Vanlalruatfela
- 86' ▲ J. Mawihmingthanga ▼ R. Krishna
- 90'+3 ▲ G. Singh ▼ R. Tachikawa
- FT4-1
Đội hình
- 1A. Singh 7.3
- 4A. Ranawade 6.9
- 3N. Gahlot ▼ 78' 6.6
- 5Carlos Delgado 7.0
- 18J. Lalrinzuala 6.5
- 7L. Khawlhring 7.2
- 10A. Jahouh 7.6
- 25P. Rebello ▼ 67' 6.9
- 21R. Krishna ⚽2 ⇢ ▼ 86' 9.6
- 9Diego Maurício ⚽ ▼ 78' 7.9
- 19I. Vanlalruatfela ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.2
Dự bị 9
- 42L. Rodrigues ▲ 67' 6.6
- 99A. Jadhav ▲ 78' 6.3
- 15M. Fall ▲ 78' 6.9
- 14P. Bhumij ▲ 86' 6.7
- 17J. Mawihmingthanga ▲ 86' 6.3
- 26Laldinliana Renthlei
- 28L. Ralte
- 36S. Panwar
- 24T. Singh
- 32R. Paramba 6.0
- 12P. Lakra 6.3
- 91Elsinho 6.3
- 4P. Laldinpuia 6.3
- 3Jitendra Singh ▼ 46' 6.2
- 77N. Barla 6.6
- 8R. Tachikawa ⚽ ▼ 90' 7.3
- 10J. Manzorro 6.9
- 17I. Khan ▼ 76' 6.6
- 99D. Chima 6.9
- 15M. Sanan ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 30N. Naorem ▲ 46' 6.6
- 7S. Doungel ▲ 46' 6.7
- 16M. Uvais ▲ 76' 6.7
- 28G. Singh ▲ 90'
- 31V. Yadav
- 19S. Haokip
- 44S. Telem
- 21W. Muirang
- 27E. Benny
Thống kê
00⚑5
⚑610
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm13
8Trúng đích6
2Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
5Phạt góc6
4Việt vị2
3Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
5Cứu thua4
634Chuyền bóng336
552Chuyền chính xác270
87%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
43Trận đấu30
75Ghi được54
50Thủng lưới44
1.74Bàn thắng mỗi trận1.8
15Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai24