East Bengal
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bengaluru

East Bengal vs Bengaluru

Tỷ số chung cuộc: East Bengal 1-1 Bengaluru tại Indian Super League, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 4, hòa 2, Bengaluru thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 25
Sân vận động
Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
Phong độ
WWWWD East Bengal
WWLLD Bengaluru
  1. 11' M. Bouli · Saúl Crespo 1-0
  2. 32' J. Singh A. Ali
  3. 41' Provat Lakra
  4. 43' Namgyal Bhutia
  5. 45'+2 Dimitris Diamantakos
  6. 45'+3 Alberto Noguera
  7. HT1-0
  8. 46' N. Kumar P. Lakra
  9. 46' V. Venkatesh Suresh Singh
  10. 49' Raphaël Messi Bouli
  11. 64' Vinith Venkatesh
  12. 66' S. Narayanan N. Bhutia
  13. 68' R. Celis M. Bouli
  14. 69' D. Lalhlansanga V. Puthiya
  15. 83' M. Salah L. Fanai
  16. 90'+3 Richard Celis
  17. 90'+1 1-1 S. Chhetri11m
  18. FT1-1

Đội hình

East Bengal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Óscar Bruzón
  1. 13P. Gill 7.3
  2. 12M. Rakip 7.2
  3. 44Héctor Yuste 6.6
  4. 4A. Ali ▼ 32' 7.0
  5. 3P. Lakra ▼ 46' 6.5
  6. 29M. Naorem 7.3
  7. 23S. Chakrabarti 7.0
  8. 21Saúl Crespo 6.9
  9. 82V. Puthiya ▼ 69' 6.9
  10. 9D. Diamantakos 6.0
  11. 28M. Bouli ▼ 68' 7.3

Dự bị 9

  1. 6J. Singh ▲ 32' 6.7
  2. 22N. Kumar ▲ 46' 6.3
  3. 7R. Celis ▲ 68' 6.3
  4. 14D. Lalhlansanga ▲ 69' 6.3
  5. 84S. Banerjee
  6. 59J. Thonikkara
  7. 88M. Zothanpuia
  8. 10Cleiton Silva
  9. 24D. Majumder
Bengaluru Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gerard Zaragoza
  1. 1G. Singh Sandhu 7.5
  2. 25N. Bhutia ▼ 66' 6.5
  3. 5A. Jovanović 6.7
  4. 4C. Konsham 6.7
  5. 32R. Singh 7.2
  6. 10Alberto Noguera 7.2
  7. 23L. Fanai ▼ 83' 7.7
  8. 8Suresh Singh ▼ 46' 6.5
  9. 7R. Williams 7.7
  10. 17Édgar Méndez 7.2
  11. 11S. Chhetri 7.3

Dự bị 9

  1. 31V. Venkatesh ▲ 46' 6.9
  2. 9S. Narayanan ▲ 66' 6.6
  3. 12M. Salah ▲ 83' 6.6
  4. 22S. Poonia
  5. 24R. Danu
  6. 19H. Narzary
  7. 26H. Palande
  8. 18Pedro Capó
  9. 29Shivaldo Singh

Thống kê

135
530
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm16
5Trúng đích5
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
5Phạt góc5
6Việt vị2
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
206Chuyền bóng434
136Chuyền chính xác366
66%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

39Trận đấu31
67Ghi được50
50Thủng lưới38
1.72Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu