East Bengal vs Bengaluru
Tỷ số chung cuộc: East Bengal 2-1 Bengaluru tại Indian Super League, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 4, hòa 2, Bengaluru thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWWD East Bengal
- WWLLD Bengaluru
- 15' Nikhil Poojary
- 18' Lalremtluanga Fanai
- 19' Saúl Crespo11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Banerjee ▼ V. Puthiya
- 46' ▲ S. Chhetri ▼ S. Narayanan
- 46' ▲ S. Singh ▼ L. Fanai
- 55' ▲ A. Pantić ▼ Víctor Vázquez
- 57' Nishu Kumar
- 60' 1-1 S. Chhetri11m
- 61' ▲ M. Molla ▼ R. Singh
- 61' ▲ S. Damjanović ▼ O. Drost
- 64' ▲ Aman CK ▼ H. Khabra
- 65' Aman CK
- 73' Cleiton Silva · N. Kumar 2-1
- 87' ▲ F. Brown Forbes ▼ Cleiton Silva
- 87' ▲ L. Chungnunga ▼ M. Naorem
- 89' Prabhsukhan Gill
- 90'+8 Saúl Crespo
- 90'+7 Souvik Chakraborty
- 90'+3 Monirul Molla
- FT2-1
Đội hình
- 13P. Gill 7.0
- 12M. Rakip 6.7
- 7H. Khabra ▼ 64' 6.2
- 19Hijazi Maher 7.3
- 22N. Kumar ⇢ 6.9
- 23S. Chakrabarti 6.9
- 9Víctor Vázquez ▼ 55' 6.9
- 21Saúl Crespo ⚽ 7.5
- 82V. Puthiya ▼ 46' 6.3
- 10Cleiton Silva ⚽ ▼ 87' 7.5
- 29M. Naorem ▼ 87' 7.3
Dự bị 9
- 84S. Banerjee ▲ 46' 6.3
- 28A. Pantić ▲ 55' 6.7
- 62Aman CK ▲ 64' 6.6
- 91F. Brown Forbes ▲ 87' 6.3
- 5L. Chungnunga ▲ 87' 6.3
- 17M. Dessai
- 66S. Besra
- 1K. Singh
- 57M. Roy
- 1G. Singh Sandhu 6.3
- 27N. Poojary 6.6
- 16S. Sampingiraj 6.5
- 4A. Jovanović 6.2
- 32R. Singh ▼ 61' 7.2
- 45L. Fanai ▼ 46' 7.0
- 6K. Veendorp 7.2
- 8S. Singh 7.2
- 10Javi Hernández 6.9
- 21O. Drost ▼ 61' 6.7
- 39S. Narayanan ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 11S. Chhetri ⚽ ▲ 46' 7.2
- 51S. Singh ▲ 46' 6.7
- 41M. Molla ▲ 61' 7.0
- 23S. Damjanović ▲ 61' 6.3
- 30S. Poonia
- 14J. Carneiro
- 24R. Danu
- 49H. Patre
- 7R. Williams
Thống kê
05⚑5
⚑530
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm17
3Trúng đích5
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn7
5Phạt góc5
3Việt vị9
15Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
4Cứu thua1
286Chuyền bóng357
209Chuyền chính xác284
73%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
43Trận đấu28
83Ghi được30
52Thủng lưới40
1.93Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai18