Bengaluru
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
East Bengal

Bengaluru vs East Bengal

Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 1-1 East Bengal tại Indian Super League, 4 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 4, hòa 2, East Bengal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 10
Sân vận động
Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
Trọng tài
H. Kundu
Phong độ
WWLLD Bengaluru
WWWWD East Bengal
  1. 3' Arindam Bhattacharya
  2. 27' Roshan Singh
  3. 28' 0-1 T. Haokip · W. Luwang
  4. HT0-1
  5. 46' S. Chhetri J. Rane
  6. 46' P. Chaudhari P. Shrivas
  7. 46' A. Kiyam N. Singh
  8. 55' S. Dasphản lưới 1-1
  9. 62' A. Mukherjee T. Mrčela
  10. 82' D. Bhat S. Wangjam
  11. 87' Ankit Mukherjee
  12. 90'+2 S. Narayanan A. Kuruniyan
  13. 90'+2 B. Jairu L. Hnamte
  14. FT1-1

Đội hình

Bengaluru Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Pezzaiuoli
  1. 1G. Singh 6.2
  2. 5Alan Costa 7.9
  3. 22A. Kuruniyan ▼ 90' 6.7
  4. 27P. Shrivas ▼ 46' 6.6
  5. 7J. Rane ▼ 46' 6.3
  6. 6Bruno Ramires 7.3
  7. 8S. Wangjam ▼ 82' 6.3
  8. 23Cleiton Silva 6.6
  9. 21U. Singh 7.3
  10. 9P. Ibara 6.9
  11. 32R. Singh 7.0

Dự bị 9

  1. 11S. Chhetri ▲ 46' 6.5
  2. 4P. Chaudhari ▲ 46' 6.9
  3. 12D. Bhat ▲ 82' 6.3
  4. 39S. Narayanan ▲ 90'
  5. 40D. Lyngdoh
  6. 18R. Kumar
  7. 19A. Kumar
  8. 10I. Basafa
  9. 43S. Padattil
East Bengal Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mario Rivera
  1. 29A. Bhattacharja 6.2
  2. 5A. Khan 6.9
  3. 12J. Lourenco 6.3
  4. 4T. Mrčela ▼ 62' 6.7
  5. 20H. Mondal 7.7
  6. 18S. Das 6.6
  7. 13N. Singh ▼ 46' 6.6
  8. 14W. Luwang 7.2
  9. 22L. Hnamte ▼ 90' 6.3
  10. 27D. Chima 6.5
  11. 24T. Haokip 6.9

Dự bị 9

  1. 80A. Kiyam ▲ 46'
  2. 55A. Mukherjee ▲ 62' 6.3
  3. 23B. Jairu ▲ 90'
  4. 15B. Singh
  5. 21A. Derviševič
  6. 2D. Gomes
  7. 1S. Roy
  8. 43S. Shirodkar
  9. 8M. Rafique

Thống kê

013
220
74%Kiểm soát bóng26%
11Dứt điểm5
2Trúng đích1
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc2
4Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
550Chuyền bóng199
450Chuyền chính xác104
82%Chính xác chuyền52%

So sánh

25Trận đấu20
44Ghi được18
31Thủng lưới36
1.76Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu