East Bengal
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bengaluru

East Bengal vs Bengaluru

Tỷ số chung cuộc: East Bengal 2-1 Bengaluru tại Indian Super League, 30 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 4, hòa 2, Bengaluru thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 13
Sân vận động
Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata, West Bengal
Phong độ
WWWWD East Bengal
WWLLD Bengaluru
  1. 15' Pablo Pérez
  2. 18' Suresh Wangjam Singh
  3. 39' Javi Hernández
  4. 39' Cleiton Silva11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 55' 1-1 Javi Hernández · R. Krishna
  7. 56' Mobashir Rahman
  8. 60' V.P. Suhair
  9. 64' H. Jangra S. Vadakkepeedika
  10. 70' U. Singh R. Singh
  11. 70' R. Kumar Pablo Pérez
  12. 74' Suvam Sen
  13. 76' Alex
  14. 81' D. Farooq S. Wangjam
  15. 82' S. Narayanan S. Chhetri
  16. 86' S. Haokip M. Rahman
  17. 90'+2 Danish Farooq Bhat
  18. 90'+5 Eliandro Cleiton Silva
  19. 90'+2 Cleiton Silva 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

East Bengal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Constantine
  1. 25S. Sen 7.7
  2. 19A. Mukherjee 6.6
  3. 5C. Lal 7.3
  4. 4Iván González 7.5
  5. 17J. Lalrinzuala 7.0
  6. 15M. Rahman ▼ 86' 6.9
  7. 14Alex 6.9
  8. 24J. O'Doherty 6.6
  9. 11S. Vadakkepeedika ▼ 64' 6.6
  10. 10Cleiton Silva ⚽2 ▼ 90' 8.5
  11. 29N. Singh 7.2

Dự bị 9

  1. 18H. Jangra ▲ 64' 6.7
  2. 26S. Haokip ▲ 86' 6.3
  3. 9Eliandro ▲ 90'
  4. 6S. Passi
  5. 23S. Chakrabarti
  6. 37T. Das
  7. 33P. Singh
  8. 16S. Golui
  9. 13P. Kumar
Bengaluru Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Grayson
  1. 1G. Singh 6.2
  2. 2P. Shrivas 6.6
  3. 3S. Jhingan 6.9
  4. 5Alan Costa 6.6
  5. 25N. Bhutia 6.3
  6. 8S. Wangjam ▼ 81' 6.9
  7. 10Javi Hernández 7.3
  8. 23Pablo Pérez ▼ 70' 6.6
  9. 32R. Singh ▼ 70' 6.6
  10. 22R. Krishna 7.5
  11. 11S. Chhetri ▼ 82' 6.3

Dự bị 9

  1. 21U. Singh ▲ 70' 6.9
  2. 18R. Kumar ▲ 70' 6.7
  3. 12D. Farooq ▲ 81' 6.2
  4. 39S. Narayanan ▲ 82' 6.2
  5. 33P. Das
  6. 4A. Jovanović
  7. 30L. Sharma
  8. 7J. Rane
  9. 31L. Augustine

Thống kê

046
940
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm19
3Trúng đích7
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
6Phạt góc9
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
6Cứu thua1
308Chuyền bóng403
206Chuyền chính xác316
67%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

20Trận đấu24
22Ghi được32
38Thủng lưới27
1.1Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu