Bengaluru
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
East Bengal

Bengaluru vs East Bengal

Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 0-1 East Bengal tại Indian Super League, 9 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 4, hòa 2, East Bengal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 11
Trọng tài
Harish Kundu, India
Phong độ
WWLLD Bengaluru
WWWWD East Bengal
  1. 19' Ajith Kumar
  2. 20' 0-1 M. Steinmann
  3. 21' Dimas Delgado
  4. 40' Erik Paartalu
  5. HT0-1
  6. 46' K. Opseth U. Singh
  7. 46' P. Chaudhari P. Shrivas
  8. 64' N. Bhutia A. Kumar
  9. 77' M. Rafique Harmanpreeth Singh
  10. 81' A. Amadi-Holloway M. Steinmann
  11. 84' A. Morajkar S. Wangjam
  12. 84' D. Brown Cleiton Silva
  13. FT0-1

Đội hình

Bengaluru Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Moosa
  1. 1G. Singh 6.9
  2. 5Juanan 6.9
  3. 2R. Bheke 6.9
  4. 19A. Kumar ▼ 64' 6.3
  5. 29P. Shrivas ▼ 46' 6.6
  6. 6E. Paartalu 6.9
  7. 14Dimas 6.9
  8. 23Cleiton Silva ▼ 84' 6.9
  9. 27S. Wangjam ▼ 84' 6.7
  10. 11S. Chhetri 7.0
  11. 21U. Singh ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 9K. Opseth ▲ 46' 7.2
  2. 4P. Chaudhari ▲ 46' 6.6
  3. 25N. Bhutia ▲ 64' 6.3
  4. 37A. Morajkar ▲ 84' 6.7
  5. 26D. Brown ▲ 84' 6.7
  6. 28Lalthuammawia Ralte
  7. 18T. Haokip
  8. 31L. Augustine
  9. 15W. Muirang
East Bengal Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Fowler
  1. 24D. Majumder 8.2
  2. 4D. Fox 7.2
  3. 2S. Neville 7.0
  4. 47R. Gaikwad 6.9
  5. 21N. Das 7.3
  6. 55A. Mukherjee 7.2
  7. 19J. Maghoma 7.2
  8. 35M. Singh 6.9
  9. 6M. Steinmann ▼ 81' 7.5
  10. 10B. Enobakhare 7.2
  11. 34Harmanpreeth Singh ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 8M. Rafique ▲ 77' 6.3
  2. 20A. Amadi-Holloway ▲ 81' 6.5
  3. 14W. Luwang
  4. 44Haobam Tomba Singh 6.9
  5. 12J. Lalpekhlua
  6. 29Surchandra Singh
  7. 16R. Gharami
  8. 32Michu
  9. 23B. Jairu

Thống kê

036
300
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm7
5Trúng đích3
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị5
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
2Cứu thua5
404Chuyền bóng411
319Chuyền chính xác340
79%Chính xác chuyền83%

So sánh

24Trận đấu20
42Ghi được22
34Thủng lưới33
1.75Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn8
27Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu