East Bengal
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Bengaluru

East Bengal vs Bengaluru

Tỷ số chung cuộc: East Bengal 0-2 Bengaluru tại Indian Super League, 2 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 4, hòa 2, Bengaluru thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 16
Sân vận động
Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
Trọng tài
Coimbatore Ramaswamy Srikrishna, India
Phong độ
WWWWD East Bengal
WWLLD Bengaluru
  1. 11' 0-1 Cleiton Silva · S. Chhetri
  2. 42' P. Shrivas L. Augustine
  3. 45' 0-2 D. Majumderphản lưới
  4. HT0-2
  5. 46' J. Maghoma D. Fox
  6. 46' R. Gharami Harmanpreeth Singh
  7. 55' Y. Singh W. Luwang
  8. 65' Cleiton Silva
  9. 70' A. Pilkington M. Steinmann
  10. 71' M. Singh A. Chhetri
  11. 89' Xisco Hernández Cleiton Silva
  12. 90' Aaron Amadi Holloway
  13. 90' Anthony Pilkington
  14. 90' Pratik Chowdhary
  15. 90' Rahul Bheke
  16. FT0-2

Đội hình

East Bengal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Fowler
  1. 24D. Majumder 6.0
  2. 4D. Fox ▼ 46' 6.7
  3. 2S. Neville 7.0
  4. 21N. Das 7.0
  5. 55A. Mukherjee 6.9
  6. 20A. Amadi-Holloway 6.3
  7. 6M. Steinmann ▼ 70' 6.7
  8. 56A. Chhetri ▼ 71' 6.3
  9. 14W. Luwang ▼ 55' 6.5
  10. 10B. Enobakhare 7.0
  11. 34Harmanpreeth Singh ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 19J. Maghoma ▲ 46' 6.7
  2. 16R. Gharami ▲ 46' 6.9
  3. 17Y. Singh ▲ 55' 6.3
  4. 22A. Pilkington ▲ 70' 6.3
  5. 35M. Singh ▲ 71' 6.7
  6. 23B. Jairu
  7. 12J. Lalpekhlua
  8. 44Haobam Tomba Singh 6.3
  9. 91S. Pal
Bengaluru Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Moosa
  1. 1G. Singh 7.0
  2. 10H. Khabra 6.9
  3. 55Fran González 7.0
  4. 4P. Chaudhari 6.7
  5. 2R. Bheke 7.2
  6. 19A. Kumar 6.9
  7. 23Cleiton Silva ▼ 89' 7.7
  8. 27S. Wangjam 6.6
  9. 11S. Chhetri 7.7
  10. 21U. Singh 6.7
  11. 31L. Augustine ▼ 42' 6.5

Dự bị 9

  1. 29P. Shrivas ▲ 42' 7.0
  2. 7Xisco Hernández ▲ 89' 6.3
  3. 15W. Muirang
  4. 9K. Opseth
  5. 18T. Haokip
  6. 37A. Morajkar
  7. 35B. Darjee
  8. 28Lalthuammawia Ralte
  9. 17E. Lalrindika

Thống kê

024
530
71%Kiểm soát bóng29%
4Dứt điểm11
0Trúng đích2
2Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
4Phạt góc5
4Việt vị0
16Phạm lỗi22
2Thẻ vàng3
1Cứu thua0
521Chuyền bóng199
431Chuyền chính xác116
83%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 35 - 18 +17 40
2
ATK Mohun Bagan
20 28 - 15 +13 40
3
NorthEast United
20 31 - 25 +6 33
4
Goa
20 31 - 23 +8 31
5
Hyderabad
20 27 - 19 +8 29
6
Jamshedpur
20 21 - 22 -1 27
7
Bengaluru
20 26 - 28 -2 22
8
Chennaiyin
20 17 - 23 -6 20
9
East Bengal
20 22 - 33 -11 17
10
Kerala Blasters
20 23 - 36 -13 17
11
Odisha
20 25 - 44 -19 12

So sánh

20Trận đấu24
22Ghi được42
33Thủng lưới34
1.1Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu