Bengaluru vs East Bengal
Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 0-1 East Bengal tại Indian Super League, 11 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 4, hòa 2, East Bengal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 6
- Sân vận động
- Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
- Phong độ
- WWLLD Bengaluru
- WWWWD East Bengal
- 27' V.P. Suhair
- HT0-0
- 52' Udanta Singh Kumam
- 55' ▲ Alex ▼ J. ODoherty
- 65' ▲ P. Shrivas ▼ N. Bhutia
- 65' ▲ P. Das ▼ U. Singh
- 69' 0-1 Cleiton Silva · N. Singh
- 73' ▲ L. Augustine ▼ R. Singh
- 73' ▲ D. Farooq ▼ S. Wangjam
- 76' Jerry Lalrinzuala
- 82' Naorem Mahesh Singh
- 83' ▲ H. Jangra ▼ S. Vadakkepeedika
- 86' ▲ H. Singh ▼ A. Jovanović
- FT0-1
Đội hình
- 1G. Singh 6.6
- 25N. Bhutia ▼ 65' 6.9
- 3S. Jhingan 7.0
- 4A. Jovanović ▼ 86' 6.9
- 32R. Singh ▼ 73' 6.3
- 21U. Singh ▼ 65' 6.9
- 6Bruno Ramires 6.9
- 8S. Wangjam ▼ 73' 6.6
- 10Javi Hernández 7.2
- 22R. Krishna 6.9
- 11S. Chhetri 7.2
Dự bị 9
- 2P. Shrivas ▲ 65' 6.7
- 33P. Das ▲ 65' 6.2
- 31L. Augustine ▲ 73' 6.5
- 12D. Farooq ▲ 73' 6.3
- 14H. Singh ▲ 86' 6.3
- 5Alan Costa
- 7J. Rane
- 30L. Sharma
- 18R. Kumar
- 1K. Singh 7.2
- 19A. Mukherjee 7.2
- 5C. Lal 7.0
- 4Iván González 7.3
- 17J. Lalrinzuala 6.5
- 11S. Vadakkepeedika ▼ 83' 6.3
- 40C. Kyriakou 6.9
- 24J. O'Doherty 6.5
- 29N. Singh ⇢ 7.7
- 26S. Haokip 6.2
- 10Cleiton Silva ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 14Alex ▲ 55' 6.7
- 18H. Jangra ▲ 83' 6.7
- 9Eliandro
- 33P. Singh
- 37T. Das
- 25S. Sen
- 8A. Kiyam
- 15M. Rahman
- 6S. Passi
Thống kê
01⚑8
⚑630
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm9
1Trúng đích4
7Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
8Phạt góc6
3Việt vị5
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
366Chuyền bóng272
276Chuyền chính xác180
75%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
24Trận đấu20
32Ghi được22
27Thủng lưới38
1.33Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai12