East Bengal
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bengaluru

East Bengal vs Bengaluru

Tỷ số chung cuộc: East Bengal 0-1 Bengaluru tại Indian Super League, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Bengal thắng 4, hòa 2, Bengaluru thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 20
Sân vận động
Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
Trọng tài
S. Nathan
Phong độ
WWWWD East Bengal
WWLLD Bengaluru
  1. 24' 0-1 S. Chhetri · B. Yaya
  2. 27' D. Lyngdoh A. Chhetri
  3. 37' L. Augustine U. Singh
  4. 44' Marcelo Ribeiro A. Perošević
  5. HT0-1
  6. 61' S. Singsit L. Hnamte
  7. 61' T. Haokip S. Ghosh
  8. 68' S. Narayanan Cleiton Silva
  9. 68' R. Kumar Bruno Ramires
  10. 68' P. Shrivas N. Bhutia
  11. 77' S. Shirodkar W. Luwang
  12. 77' A. Khan N. Singh
  13. 90'+4 Naocha Huidrom Singh
  14. FT0-1

Đội hình

East Bengal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mario Rivera
  1. 25S. Sen 6.6
  2. 47R. Gaikwad 6.5
  3. 71F. Prce 6.3
  4. 30A. Tamang 6.3
  5. 50Naocha Huidrom Singh ▼ 77' 7.0
  6. 18S. Das 6.3
  7. 13N. Singh ▼ 77' 7.2
  8. 14W. Luwang ▼ 77' 6.6
  9. 22L. Hnamte ▼ 61' 6.3
  10. 7A. Perošević ▼ 44' 6.7
  11. 11S. Ghosh ▼ 61' 6.9

Dự bị 9

  1. 9Marcelo Ribeiro ▲ 44' 6.9
  2. 16S. Singsit ▲ 61' 6.6
  3. 24T. Haokip ▲ 61' 6.6
  4. 43S. Shirodkar ▲ 77' 6.3
  5. 5A. Khan ▲ 77' 6.9
  6. 55A. Mukherjee
  7. 80A. Kiyam
  8. 12J. Lourenco
  9. 1S. Roy
Bengaluru Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pezzaiuoli
  1. 30L. Sharma 7.9
  2. 5Alan Costa 7.3
  3. 3B. Yaya 8.0
  4. 6Bruno Ramires ▼ 68' 7.0
  5. 25N. Bhutia ▼ 68' 7.2
  6. 20A. Chhetri ▼ 27' 6.2
  7. 12D. Bhat 6.2
  8. 11S. Chhetri 7.9
  9. 23Cleiton Silva ▼ 68' 7.0
  10. 21U. Singh ▼ 37' 6.6
  11. 32R. Singh 7.3

Dự bị 9

  1. 40D. Lyngdoh ▲ 27' 7.0
  2. 31L. Augustine ▲ 37' 6.7
  3. 39S. Narayanan ▲ 68' 6.7
  4. 18R. Kumar ▲ 68' 6.3
  5. 27P. Shrivas ▲ 68' 7.2
  6. 16S. Golui
  7. 43S. Padattil
  8. 4P. Chaudhari
  9. 26B. Singh

Thống kê

016
600
38%Kiểm soát bóng62%
17Dứt điểm8
5Trúng đích3
8Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc6
2Việt vị1
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
299Chuyền bóng494
195Chuyền chính xác383
65%Chính xác chuyền78%

So sánh

20Trận đấu25
18Ghi được44
36Thủng lưới31
0.9Bàn thắng mỗi trận1.76
2Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn14
9Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu